whine
/wain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng rên rỉ, than vãn dai dẳng: Một âm thanh cao, kéo dài và khó chịu, thường thể hiện sự không hài lòng, đau đớn hoặc phàn nàn.
- Lời phàn nàn, lời than phiền: Một lời phàn nàn được nói ra với giọng điệu rên rỉ, yếu ớt.
Nội động từ:
- Rên rỉ, than vãn: Phát ra âm thanh cao, kéo dài và đều đều để thể hiện sự khó chịu, đau đớn, hoặc để phàn nàn một cách yếu ớt, dai dẳng.
- Kêu ăng ẳng, kêu rít lên: Tạo ra âm thanh chói tai, the thé và kéo dài (như của máy móc hoặc một số vật thể).
Ngoại động từ:
- Nói (điều gì) bằng giọng rên rỉ: Thốt ra lời nói hoặc lời phàn nàn với một giọng điệu than vãn, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant whine of the mosquito kept me awake. (Tiếng vo ve rên rỉ liên tục của con muỗi khiến tôi không ngủ được.)
- She ignored the child's whines for more candy. (Cô ấy phớt lờ những lời than vãn đòi kẹo thêm của đứa trẻ.)
Nội động từ:
- The dog will whine at the door when it wants to go out. (Con chó sẽ rên ư ử ở cửa khi nó muốn ra ngoài.)
- The engine began to whine as the plane accelerated. (Động cơ bắt đầu rít lên khi máy bay tăng tốc.)
Ngoại động từ:
- "I'm so tired," he whined. ("Tôi mệt quá," anh ta rên rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to whine about (something)": than vãn, phàn nàn dai dẳng về điều gì đó.
- He's always whining about how much work he has. (Anh ta lúc nào cũng than vãn về việc mình có nhiều công việc thế nào.)
"to whine and complain": rên rỉ và phàn nàn (cụm từ nhấn mạnh sự than vãn liên tục).
- Instead of solving the problem, he just whines and complains. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chỉ rên rỉ và phàn nàn.)
Biến thể và từ gần giống
Whiner (danh từ): người hay than vãn, rên rỉ.
- Don't be such a whiner; try to find a solution. (Đừng có làm người hay than vãn thế; hãy cố tìm giải pháp đi.)
Whiny (tính từ): có tính hay rên rỉ, than vãn.
- He spoke in a whiny voice that was hard to listen to. (Anh ta nói bằng giọng than vãn khó nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ & Động từ (than vãn): Moan (rên rỉ), Complain (phàn nàn), Gripe (càu nhàu).
- Động từ (âm thanh): Squeal (rít lên), Screech (kêu chói tai), Howl (tru lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "whine" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "about" hoặc "to").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "whine" một cách cố định.)
danh từ
- tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi
nội động từ
- rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con)
- to be always whining about something or otherluôn luôn than van về việc này hay việc nọ
ngoại động từ
- nói giọng rên rỉ, nói giọng than van