whimper
/'wimp /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng khóc thút thít, tiếng rên rỉ yếu ớt: Một âm thanh nhỏ, yếu ớt, đứt quãng, thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn, buồn bã hoặc phàn nàn.
- Lời phàn nàn yếu ớt: Một lời phàn nàn hoặc phản đối được thể hiện một cách thiếu tự tin và yếu ớt.
Động từ:
- Khóc thút thít, rên rỉ yếu ớt: Phát ra những tiếng khóc hoặc rên nhỏ, yếu, thường do sợ hãi, đau đớn hoặc bất lực.
- Nói với giọng yếu ớt, than vãn: Nói điều gì đó bằng một giọng nhỏ, run rẩy, thể hiện sự sợ hãi hoặc phàn nàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The puppy let out a soft whimper when it was left alone. (Chú chó con cất lên một tiếng rên yếu ớt khi bị bỏ lại một mình.)
- His protest was nothing more than a feeble whimper. (Lời phản đối của anh ta chẳng qua chỉ là một lời than vãn yếu ớt.)
Động từ:
- The lost child whimpered in the dark corner. (Đứa trẻ bị lạc khóc thút thít trong góc tối.)
- "I don't want to go," she whimpered, clinging to her mother. ("Con không muốn đi," cô bé vừa nói vừa khóc thút thít, bám chặt lấy mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go out with a whimper": Kết thúc một cách yếu ớt, thất bại, không gây được tiếng vang, trái ngược với "go out with a bang" (kết thúc ngoạn mục).
- The team's championship hopes went out with a whimper after a series of losses. (Hy vọng vô địch của đội đã kết thúc trong thất bại ê chề sau một loạt trận thua.)
- "not a whimper": Không một lời than vãn hay phản kháng nào.
- He endured the pain without a whimper. (Anh ấy chịu đựng cơn đau mà không một tiếng rên.)
Biến thể và từ gần giống
- Whimpering (danh động từ/ tính từ): Hành động khóc thút thít; có tính chất rên rỉ, thút thít.
- We could hear the whimpering of the frightened animal. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rên yếu ớt của con vật đang sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Whine (động từ/danh từ): Rên rỉ, than vãn (có thể mang sắc thái khó chịu hơn 'whimper').
- Mewl (động từ): Khóc oe oe (thường dùng cho trẻ sơ sinh).
- Snivel (động từ): Vừa khóc vừa sụt sịt, khóc lóc than vãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài cách dùng nâng cao "go out with a whimper" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác)
danh từ
- tiếng khóc thút thít; giọng rên rỉ
động từ
- thút thít; vừa nói vừa khóc thút thít; rên rỉ