wine
/wain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu vang: Đồ uống có cồn được lên men từ nước ép của nho hoặc các loại trái cây khác.
- Màu đỏ sẫm (màu rượu vang): Màu sắc đỏ thẫm, giống với màu của nhiều loại rượu vang đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We enjoyed a glass of red wine with dinner. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu vang đỏ trong bữa tối.)
- The region is famous for producing excellent wine. (Vùng này nổi tiếng với việc sản xuất rượu vang tuyệt hảo.)
- She was wearing a beautiful wine-colored dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu rượu vang rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wine and dine (someone)": chiêu đãi ai đó bằng một bữa ăn thịnh soạn kèm rượu ngon.
- The company wined and dined the important clients. (Công ty đã chiêu đãi các khách hàng quan trọng một bữa tiệc thịnh soạn.)
"new wine in old bottles": (nghĩa bóng) ý tưởng, phương pháp mới được đặt trong một khuôn khổ, hệ thống cũ kỹ.
- The reform felt like putting new wine in old bottles. (Cuộc cải cách có cảm giác như đổ rượu mới vào bình cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Winery (n): nhà máy rượu vang, nơi sản xuất rượu vang.
- We visited a local winery for a tour. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy rượu vang địa phương.)
Wineglass (n): ly uống rượu vang.
- She filled the wineglass to the brim. (Cô ấy rót đầy ly rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
- Vino (n, thông tục): rượu vang.
- Vintage (n): rượu vang của một năm thu hoạch cụ thể, thường chỉ loại ngon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wine down (không phổ biến, thường là "wind down"): thư giãn, nghỉ ngơi (thường sau một ngày dài).
- Let's have a glass of wine to wine down. (Hãy uống một ly rượu để thư giãn.)
Thành ngữ liên quan
Good wine needs no bush: Hàng tốt không cần quảng cáo rầm rộ (nghĩa đen: rượu ngon không cần cành cây làm dấu hiệu).
- The restaurant is always full; good wine needs no bush. (Nhà hàng lúc nào cũng đông khách; hàng tốt chẳng cần phải quảng cáo.)
To be in wine: say rượu.
- After three glasses, he was clearly in wine. (Sau ba ly, anh ta đã rõ ràng là say rượu.)
danh từ
- rượu vang; rượu
- to be in winesay rượu
- to take wine withchạm cốc với
- rượu thuốc
- quinine winerượu canh ki na
- tiệc rượu sau bữa ăn (ở các trường đại học)
- màu rượu vang, màu đỏ sẫm
Idioms
- good wine needs no bush(xem) bush
- new wine in old bottlebình cũ rượu mới
động từ (thông tục)
- uống rượu
- đ i rượu (ai)