wane
/wein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự suy giảm, sự tàn lụi: Chỉ sự giảm dần về quy mô, sức mạnh, quyền lực hoặc số lượng.
- Sự khuyết (của mặt trăng): (Thiên văn học) Giai đoạn mặt trăng dần trở nên nhỏ hơn và ít sáng hơn sau khi tròn.
Nội động từ:
- Khuyết đi, xế bóng (mặt trăng): Chỉ hành động mặt trăng giảm dần kích thước phần được chiếu sáng mà chúng ta nhìn thấy.
- Suy giảm, tàn tạ, lu mờ dần: Chỉ việc trở nên yếu hơn, nhỏ hơn, ít quan trọng hoặc ít mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wane of the empire was slow but inevitable. (Sự suy tàn của đế chế diễn ra chậm nhưng không thể tránh khỏi.)
- We observed the moon's wane over several nights. (Chúng tôi quan sát sự khuyết của mặt trăng qua nhiều đêm.)
Nội động từ:
- The moon will wane after the full moon. (Mặt trăng sẽ khuyết sau đêm trăng tròn.)
- Her enthusiasm for the job began to wane after a few months. (Sự nhiệt tình của cô ấy với công việc bắt đầu suy giảm sau vài tháng.)
- His influence in the company is waning. (Ảnh hưởng của anh ta trong công ty đang lu mờ dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the wane": đang suy tàn, đang khuyết đi, đang ở giai đoạn cuối.
- The dictator's power is on the wane. (Quyền lực của nhà độc tài đang suy tàn.)
- The day was on the wane. (Ngày đã xế chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Waning (adj): đang suy giảm, đang khuyết.
- We are in the waning phase of the moon. (Chúng ta đang ở giai đoạn trăng khuyết.)
- He showed waning interest. (Anh ấy thể hiện sự quan tâm đang suy giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Decline (v/n): suy giảm, sút giảm.
- Diminish (v): giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Fade (v): phai mờ, tàn lụi.
- Ebb (v/n): rút xuống, suy yếu (thường dùng cho thủy triều hoặc sức mạnh).
Từ trái nghĩa
- Wax (v): tròn dần lên (mặt trăng); lớn mạnh lên.
- Grow (v): phát triển, tăng lên.
- Increase (v/n): tăng lên.
- Strengthen (v): trở nên mạnh mẽ hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Wax and wane": Tròn rồi lại khuyết; lên rồi lại xuống (chỉ sự thay đổi theo chu kỳ).
- Popularity of trends tends to wax and wane. (Độ phổ biến của các xu hướng có khuynh hướng lên rồi lại xuống.)
danh từ
- (thiên văn học) sự khuyết, tuần trăng khuyết
- moon on the wanetrăng khuyết
- (nghĩa bóng) sự tàn; lúc tàn, lúc xế, lúc hết thời
- to be on the wanekhuyết, xế (trăng); về già (người), tàn tạ (sắc đẹp); lu mờ (tiếng tăm)
- night is on the waneđêm sắp tàn
- his star is on the wanehắn ta hết thời
nội động từ
- khuyết, xế (trăng)
- (nghĩa bóng) giảm, suy yếu, tàn tạ
- strength is waningsức lực suy yếu