climb

/klaim/
Học thuật
Thân thiện
climb

The hiker begins a steep climb up the rocky mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự leo, sự trèo: Hành động di chuyển lên trên, thường bằng tay chân, đặc biệt lên một địa điểm cao hoặc dốc.
    • Đoạn đường dốc lên, con đường leo núi: Một đoạn đường hoặc lộ trình độ dốc cần phải leo lên.
  2. Động từ:

    • Leo, trèo: Di chuyển lên trên hoặc vượt qua một vật thể (như núi, cây, tường) bằng cách dùng tay chân để bám kéo người lên.
    • Tăng lên, leo lên (một cách ẩn dụ): Di chuyển lên một vị trí cao hơn về mặt địa , xã hội, số lượng, hoặc cường độ.
    • Leo lên (máy bay, mặt trời...): Di chuyển lên cao theo phương thẳng đứng hoặc chéo (dùng cho máy bay, đường băng, mặt trời mọc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The climb to the summit took five hours. (Việc leo lên đỉnh núi mất năm tiếng đồng hồ.)
    • It's a steep climb to the village. (Đó một đoạn đường dốc đứng để lên đến ngôi làng.)
  • Động từ:

    • They love to climb mountains on weekends. (Họ thích leo núi vào cuối tuần.)
    • The child can climb the tree very fast. (Đứa trẻ có thể trèo cây rất nhanh.)
    • The temperature climbed to 40 degrees. (Nhiệt độ đã leo lên đến 40 độ.)
    • The plane climbed to 10,000 feet. (Máy bay đã bay lên độ cao 10.000 feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb the ladder" (nghĩa bóng): thăng tiến, leo lên các nấc thang (sự nghiệp, xã hội).

    • She is determined to climb the corporate ladder. ( ấy quyết tâm leo lên các nấc thang trong công ty.)
  • "to climb down" (nghĩa đen & bóng): trèo xuống; thoái lui, rút lại ý kiến hoặc yêu sách.

    • After much pressure, the government had to climb down on the new tax policy. (Sau nhiều áp lực, chính phủ đã phải rút lại chính sách thuế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Climber (n): người leo núi; cây leo.

    • He is an experienced mountain climber. (Anh ấy một người leo núi giàu kinh nghiệm.)
  • Climbing (n/adj): môn leo núi; để leo trèo.

    • Climbing equipment is essential for safety. (Thiết bị leo núi thiết yếu cho sự an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascend (v): đi lên, lên cao (trang trọng hơn).
  • Scale (v): leo lên, vượt qua (một bức tường, vách đá).
  • Shin up (v): trèo nhanh (bằng tay chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên.

    • The cat climbed up the curtain. (Con mèo trèo lên tấm rèm.)
  • Climb down: trèo xuống; nhượng bộ (như đã nêutrên).

    • It was easier to climb down than to go up. (Trèo xuống thì dễ hơn leo lên.)
  • Climb over: trèo qua.

    • We had to climb over the fence to get the ball. (Chúng tôi phải trèo qua hàng rào để lấy quả bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A mountain to climb: một nhiệm vụ rất khó khăn phải vượt qua.
    • Winning the championship will be a mountain to climb for this young team. (Giành chứcđịch sẽ một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn cho đội trẻ này.)
climb

The hiker begins a steep climb up the rocky mountain trail.

danh từ
  1. sự leo trèo
  2. vật trèo qua; vật phải trèo lên
ngoại động từ
  1. leo, trèo, leo trèo
nội động từ
  1. lên, lên cao
    • the aeroplane climbed slowly
      máy bay từ từ lên
  2. (thực vật học) leo (cây)
  3. (nghĩa bóng) leo lên tới, trèo lên tới
    • to climb to a position
      leo lên tới một địa vị

Idioms

  • to climb down
    trèo xuống, tụt xuống