declension
/di'klenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Biến cách: Trong ngôn ngữ học, đặc biệt là các ngôn ngữ Ấn-Âu, "declension" là sự biến đổi hình thái của danh từ, đại từ, tính từ và (trong một số ngôn ngữ) mạo từ để biểu thị các chức năng ngữ pháp như cách (case), số (number) và giống (gender).
- Sự suy giảm, sự sa sút: "Declension" có thể chỉ sự suy giảm về chất lượng, số lượng, hoặc địa vị; một sự đi xuống hoặc suy tàn.
- Độ dốc xuống, chỗ nghiêng xuống: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một sự nghiêng hoặc dốc xuống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Latin has five main declensions for nouns. (Tiếng Latin có năm biến cách chính cho danh từ.)
- Learning the declension of German articles is essential. (Việc học biến cách của các mạo từ tiếng Đức là rất cần thiết.)
Danh từ (Sự suy giảm):
- The declension of the empire was rapid after the war. (Sự suy tàn của đế chế diễn ra nhanh chóng sau chiến tranh.)
- We observed a steady declension in the company's profits. (Chúng tôi quan sát thấy một sự suy giảm đều đặn trong lợi nhuận của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the declension of years": (Thành ngữ, văn chương) Lúc về già, khi tuổi tác đã cao.
- In the declension of years, he found peace in gardening. (Lúc về già, ông ấy tìm thấy sự bình yên trong việc làm vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Decline (động từ/danh từ): suy giảm, từ chối; sự suy tàn. Đây là động từ gốc của "declension".
- The city's population began to decline. (Dân số thành phố bắt đầu suy giảm.)
- Declensional (tính từ): (thuộc về) biến cách.
- Declensional endings vary between languages. (Các đuôi biến cách khác nhau giữa các ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa ngôn ngữ học: Inflection (biến tố), conjugation (chia động từ - cho động từ).
- Cho nghĩa suy giảm: Decline, deterioration, decay, downfall, weakening.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "declension". Tuy nhiên, động từ gốc "decline" có một số cụm.) - Decline into: sa vào, rơi vào (một tình trạng xấu). - The debate declined into a shouting match. (Cuộc tranh luận đã sa vào một cuộc cãi vã ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "declension".)
danh từ
- sự đi trệch ra
- tình trạng sút kém, tình trạng sa sút, tình trạng suy đồi, tình trạng suy sụp
- (ngôn ngữ học) biến cách
Idioms
- in the declension of yearslúc về già