downslope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường dốc xuống, sườn dốc: Chỉ một bề mặt nghiêng hoặc một con đường đi xuống theo độ dốc.
- Sự suy giảm, xu hướng đi xuống: Dùng để mô tả một sự suy giảm, sự đi xuống trong các lĩnh vực như kinh tế, hiệu suất hoặc chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The skiers sped down the steep downslope. (Những người trượt tuyết lao nhanh xuống sườn dốc dựng đứng.)
- The economy is on a downslope this quarter. (Nền kinh tế đang trên đà suy giảm trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the downslope": đang trong giai đoạn suy giảm, đang đi xuống.
- His career is on the downslope after the scandal. (Sự nghiệp của anh ta đang đi xuống sau vụ bê bối.)
"a gentle downslope": một con dốc thoai thoải.
- The path continued as a gentle downslope through the forest. (Con đường tiếp tục như một con dốc thoai thoải xuyên qua khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Downward slope (n): sườn dốc xuống (cụm từ đồng nghĩa).
- Decline (n): sự suy giảm, sự sụt giảm.
- Descent (n): sự đi xuống, đường dốc xuống.
Từ đồng nghĩa
- Declivity: sườn dốc, chỗ dốc xuống.
- Fall: sự giảm sút, sự tụt dốc.
- Downturn: sự suy giảm (thường dùng trong kinh tế).
Từ trái nghĩa
- Upslope (n): đường dốc lên.
- Ascent (n): sự đi lên, đường dốc lên.
- Incline (n): con dốc, độ nghiêng (có thể lên hoặc xuống, nhưng thường ngụ ý lên).