acclivity

/ə'kliviti/
Học thuật
Thân thiện
acclivity

The car slowly climbed the steep acclivity of the mountain road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dốc lên, con dốc đi lên: Một đoạn đường hoặc bề mặt nghiêng lên phía trên.
    • Sườn dốc: Phần đất đá dốc lên, thường dùng trong địa hình tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hikers paused to catch their breath on the steep acclivity. (Những người leo núi dừng lại để lấy hơi trên con dốc lên dựng đứng.)
    • The road has a gentle acclivity before reaching the village. (Con đường một con dốc lên thoai thoải trước khi đến ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sharp acclivity": Một con dốc lên gắt.

    • The trail is known for its sharp acclivity near the summit. (Đường mòn nổi tiếng với con dốc lên gắt gần đỉnh núi.)
  • "To ascend an acclivity": Leo lên một con dốc.

    • The cyclists struggled to ascend the long acclivity. (Những tay đua xe đạp vật lộn để leo lên con dốc dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Acclivitous (tính từ): tính chất dốc lên.

    • The acclivitous path was challenging. (Con đường dốc lên thật đầy thử thách.)
  • Declivity (danh từ): Dốc xuống, con dốc đi xuống (từ trái nghĩa phổ biến).

    • After the climb, they enjoyed a rapid descent down the declivity. (Sau khi leo lên, họ tận hưởng lao nhanh xuống con dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascent: Sự lên dốc, đường lên.
  • Upgrade: Đoạn đường dốc lên.
  • Rise: Chỗ đất dâng lên, dốc lên.
Từ trái nghĩa
  • Declivity: Dốc xuống.
  • Descent: Sự xuống dốc, đường xuống.
acclivity

The car slowly climbed the steep acclivity of the mountain road.

danh từ
  1. dốc ngược