descent

/di'sent/
Học thuật
Thân thiện
descent

The hiker began the steep descent down the mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi xuống, sự hạ xuống: Hành động di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn.
    • Con đường dốc, đoạn dốc: Một bề mặt nghiêng hoặc một con đường đi xuống.
    • Nguồn gốc, dòng dõi, tổ tiên: Nguồn gốc gia đình hoặc tổ tiên một người xuất thân từ đó.
    • Sự suy giảm, sự sa sút: Sự giảm sút về chất lượng, số lượng, hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plane began its descent to the airport. (Máy bay bắt đầu hạ cánh xuống sân bay.)
    • The path down the mountain was a steep descent. (Con đường xuống núi một đoạn dốc thẳng đứng.)
    • She is of Vietnamese descent. ( ấy gốc gác Việt Nam.)
    • The country experienced a rapid economic descent. (Đất nước trải qua một sự suy giảm kinh tế nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be of noble descent": dòng dõi quý tộc.

    • The family claims to be of noble descent. (Gia đình đó tuyên bố dòng dõi quý tộc.)
  • "To trace one's descent": truy tìm nguồn gốc, gia phả.

    • He is tracing his descent back to the 18th century. (Anh ấy đang truy tìm nguồn gốc gia đình mình trở lại thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Descend (động từ): đi xuống, hạ xuống.

    • The climbers will descend the mountain tomorrow. (Các nhà leo núi sẽ xuống núi vào ngày mai.)
  • Descendant (danh từ): hậu duệ, con cháu.

    • They are descendants of the first settlers. (Họ hậu duệ của những người định cư đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Decline: sự suy giảm, sự đi xuống.
  • Lineage: dòng dõi, gia tộc.
  • Ancestry: tổ tiên, nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "descent". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "descend").

Thành ngữ liên quan
  • Descent into madness/chaos: sự sa sút vào sự điên loạn/hỗn loạn (mô tả sự suy đồi nhanh chóng về tinh thần hoặc trật tự).
    • The novel depicts the character's descent into madness. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự sa sút vào điên loạn của nhân vật.)
descent

The hiker began the steep descent down the mountain trail.

danh từ
  1. sự xuống
    • to make a parachute descent
      nhảy dù xuống
  2. sự hạ thấp xuống (độ nhiệt...)
  3. sự dốc xuống; con đường dốc
  4. nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời
    • to be of good descents
      nhiều thế hệ liên tiếp
  5. sự truyền lại; sự để lại (tài sản...)
  6. (quân sự) cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào)
  7. sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc