declination
/,dekli'neiʃən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự từ chối lịch sự: Hành động từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự và nhã nhặn.
- Độ nghiêng, độ lệch: Góc nghiêng hoặc độ lệch so với một phương chuẩn hoặc vị trí thẳng đứng.
- (Thiên văn học) Độ lệch, độ thiên: Góc giữa hướng từ trường và hướng địa lý thực (bắc thực) tại một điểm trên Trái Đất, hoặc tọa độ thiên thể đo từ xích đạo trời.
- (Ngôn ngữ học) Biến cách: Sự thay đổi hình thái của danh từ, đại từ, tính từ để biểu thị các chức năng ngữ pháp như cách, giống, số.
- (Từ cổ) Sự suy sụp, sự suy đồi: Trạng thái suy giảm, đi xuống về chất lượng, sức mạnh hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sent a letter of declination to the job offer. (Cô ấy đã gửi một lá thư từ chối lịch sự đối với lời mời làm việc.)
- The declination of the tower is carefully measured by engineers. (Độ nghiêng của tòa tháp được các kỹ sư đo lường cẩn thận.)
- Sailors must account for magnetic declination when navigating. (Các thủy thủ phải tính đến độ từ thiên khi định hướng.)
- In Latin, the declination of nouns indicates their case. (Trong tiếng Latin, biến cách của danh từ biểu thị cách của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Angle of declination": Góc lệch, thường dùng trong vật lý và kỹ thuật để chỉ góc giữa vector và một mặt phẳng tham chiếu.
- The angle of declination of the compass needle was 15 degrees west. (Góc lệch của kim la bàn là 15 độ về phía tây.)
"Moral declination": Sự suy đồi đạo đức (cách dùng cổ hoặc văn chương).
- The novel explores the moral declination of the main character. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
Decline (động từ): Từ chối; suy giảm, đi xuống.
- He had to decline the invitation due to a prior commitment. (Anh ấy phải từ chối lời mời vì có việc bận trước đó.)
Declinational (tính từ): (Thuộc về) độ lệch, độ nghiêng.
- The study focused on the declinational changes over time. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi về độ lệch theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Refusal: Sự từ chối (nghĩa từ chối).
- Inclination: Độ nghiêng, độ dốc (nghĩa độ nghiêng).
- Deterioration: Sự suy giảm, sự xuống cấp (nghĩa suy sụp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "declination". Từ gốc "decline" có các cụm như "decline an offer" - từ chối một đề nghị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "declination".)
danh từ
- sự nghiêng, sự lệch; độ nghiêng, độ lệch
- (thiên văn học) độ lệch, độ thiên
- magnetic declinationđộ từ thiên
- (ngôn ngữ học) biến cách
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự suy sụp, sự suy đồi