improvement
/im'pru:vmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải thiện, sự cải tiến: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc hiệu quả hơn so với trước đây.
- Sự tiến bộ, sự tốt hơn: Trạng thái hoặc kết quả đã được nâng cao, khá hơn so với trạng thái ban đầu.
- Sự sửa sang, sự đổi mới: Việc thay đổi hoặc nâng cấp một thứ gì đó (như một tòa nhà, khu vực) để nó trở nên đẹp hơn hoặc hữu ích hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is always room for improvement in our work. (Luôn có chỗ để cải thiện trong công việc của chúng ta.)
- The new software update brought a significant improvement in performance. (Bản cập nhật phần mềm mới mang lại một sự cải thiện đáng kể về hiệu suất.)
- The city has made many improvements to the public park. (Thành phố đã thực hiện nhiều cải tiến cho công viên công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an improvement on/over something": là một sự tiến bộ, tốt hơn so với một thứ khác trước đó.
- This year's model is a clear improvement over last year's. (Mẫu năm nay rõ ràng là một sự cải tiến so với mẫu năm ngoái.)
- "to show improvement": thể hiện sự tiến bộ, có dấu hiệu tốt lên.
- The patient is showing improvement after the surgery. (Bệnh nhân đang có tiến triển tốt sau ca phẫu thuật.)
- "room for improvement": khả năng hoặc nhu cầu có thể trở nên tốt hơn nữa.
- Your essay is good, but there's still room for improvement. (Bài luận của bạn tốt, nhưng vẫn còn chỗ để cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Improve (động từ): cải thiện, cải tiến, làm cho tốt hơn.
- He practices every day to improve his skills. (Anh ấy luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.)
- Improved (tính từ): đã được cải thiện, tốt hơn.
- We now have an improved version of the application. (Chúng tôi hiện có một phiên bản được cải tiến của ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Enhancement (n): sự tăng cường, sự cải thiện chất lượng.
- Progress (n): sự tiến bộ, sự phát triển.
- Amendment (n): sự sửa đổi, điều chỉnh để tốt hơn (thường dùng cho văn bản, luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Improvement" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ "improve".) - Improve on/upon something: làm một cái gì đó tốt hơn so với một tiêu chuẩn hoặc thành tựu trước đó. - She hopes to improve upon her previous record. (Cô ấy hy vọng sẽ vượt qua kỷ lục trước đó của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A step in the right direction: một bước đi đúng hướng, thường chỉ một sự cải thiện nhỏ nhưng tích cực.
- Installing solar panels is a step in the right direction for energy improvement. (Lắp đặt tấm năng lượng mặt trời là một bước đi đúng hướng cho việc cải thiện năng lượng.)
danh từ
- sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức...)
- sự sửa sang, sự đổi mới (cho đẹp, tốt hơn)
- I have noticed a number of improvements in this towntôi để ý thấy một số đổi mới ở thành phố này
- sự tiến bộ, sự tốt hơn, sự khá hơn
- this composition is an improvement on (over) your lastbài luận này của anh khá hơn bài trước
- there's a marked improvement in his healthsức khoẻ anh ta khá hơn rõ rệt
- sự lợi dụng, sự tận dụng (cơ hội)