melioration

/,mi:ljə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
melioration

The new school building is a clear melioration over the old one.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn: Hành động hoặc quá trình làm cho một tình trạng, hoàn cảnh, hoặc chất lượng trở nên tốt hơn so với trước đó.
    • Sự cải tạo (đất đai): Trong nông nghiệp, chỉ việc cải thiện chất lượng đất để canh tác.
    • Sự thay đổi ý nghĩa tích cực hơn (ngôn ngữ học): Quá trình ngôn ngữ trong đó nghĩa của một từ trở nên tích cực hơn hoặc cao quý hơn theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The melioration of living conditions in the village was the project's main goal. (Sự cải thiện điều kiện sống trong làng mục tiêu chính của dự án.)
    • Land melioration requires significant investment and expertise. (Việc cải tạo đất đai đòi hỏi đầu chuyên môn đáng kể.)
    • The word 'nice' underwent a melioration; it originally meant 'foolish' but now means 'pleasant'. (Từ 'nice' đã trải qua một sự thay đổi ý nghĩa tích cực; ban đầu có nghĩa 'ngu ngốc' nhưng bây giờ có nghĩa 'dễ chịu'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of melioration": Quá trình cải thiện dần dần.

    • Social reform is often a slow process of melioration. (Cải cách xã hội thường một quá trình cải thiện chậm rãi.)
  • "Melioration of meaning": Sự chuyển biến ý nghĩa theo hướng tốt lên (thuật ngữ ngôn ngữ học).

    • Linguists study the melioration of pejorative terms over centuries. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự chuyển biến ý nghĩa tích cực của các từ mang nghĩa xấu qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meliorate (động từ): Cải thiện, làm cho tốt hơn.

    • Efforts to meliorate the situation are ongoing. (Những nỗ lực để cải thiện tình hình đang được tiến hành.)
  • Meliorative (tính từ): tính chất cải thiện, làm cho tốt lên.

    • The policy had a meliorative effect on public health. (Chính sách đã tác dụng cải thiện đối với sức khỏe cộng đồng.)
  • Amelioration (danh từ): Từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Improvement: Sự cải tiến, sự tiến bộ.
  • Betterment: Sự làm cho tốt hơn.
  • Amelioration: Sự cải thiện (thường dùng cho điều kiện khó khăn).
  • Enhancement: Sự tăng cường, sự nâng cao.
Từ trái nghĩa
  • Deterioration: Sự xấu đi, sự suy thoái.
  • Degradation: Sự giảm sút, sự suy giảm chất lượng.
  • Worsening: Sự trở nên tệ hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Melioration" một từ tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các báo cáo học thuật, hoặc các văn bản về cải cách xã hội, ngôn ngữ học nông nghiệp.
  • Trong ngôn ngữ học, "melioration" một thuật ngữ chuyên môn đối lập với "pejoration" (sự thay đổi ý nghĩa theo hướng xấu đi).
melioration

The new school building is a clear melioration over the old one.

danh từ
  1. sự cải thiện

Từ trái nghĩa

Từ chứa "melioration"