rise
/raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tăng lên, sự dâng lên: Chỉ sự gia tăng về mức độ, số lượng, hoặc vị trí.
- Sự trỗi dậy, sự thăng tiến: Chỉ sự phát triển, tiến bộ hoặc đạt được địa vị cao hơn.
- Điểm cao, chỗ dốc lên: Chỉ một vị trí địa lý cao hơn hoặc một đoạn đường dốc đi lên.
- Nguồn gốc, khởi nguồn: Chỉ điểm bắt đầu của một thứ gì đó.
Nội động từ:
- Di chuyển lên trên, tăng lên: Chỉ hành động đi từ thấp lên cao hoặc gia tăng về số lượng, chất lượng.
- Thức dậy, đứng lên: Chỉ hành động chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.
- Mọc lên (mặt trời, mặt trăng): Chỉ sự xuất hiện của các thiên thể trên đường chân trời.
- Nổi dậy, phản kháng: Chỉ hành động đứng lên chống lại quyền lực hoặc sự áp bức.
- Phát sinh, bắt nguồn: Chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân xuất hiện của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There has been a sharp rise in temperature this week. (Đã có sự tăng nhiệt độ mạnh trong tuần này.)
- His rise to fame was very rapid. (Sự thăng tiến đến danh vọng của anh ấy rất nhanh chóng.)
- We walked up the gentle rise to get a better view. (Chúng tôi đi lên chỗ dốc thoai thoải để có tầm nhìn tốt hơn.)
- The river has its rise in the mountains. (Con sông có nguồn từ những ngọn núi.)
Nội động từ:
- The balloon began to rise into the sky. (Quả bóng bay bắt đầu bay lên bầu trời.)
- Please rise when the judge enters the court. (Xin hãy đứng dậy khi thẩm phán bước vào phòng xử án.)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- The people decided to rise against the dictator. (Người dân quyết định nổi dậy chống lại nhà độc tài.)
- Many problems rise from a lack of communication. (Nhiều vấn đề phát sinh từ sự thiếu giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give rise to": gây ra, dẫn đến (một kết quả hoặc tình huống).
- The new policy could give rise to numerous complaints. (Chính sách mới có thể dẫn đến nhiều lời phàn nàn.)
"to rise to the occasion": tỏ ra có khả năng đối phó với một tình huống khó khăn.
- When the team captain got injured, she rose to the occasion and led them to victory. (Khi đội trưởng bị thương, cô ấy đã tỏ ra đảm đang và dẫn dắt họ đến chiến thắng.)
"on the rise": đang tăng lên, đang phát triển.
- Pollution levels in the city are on the rise. (Mức độ ô nhiễm trong thành phố đang tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Riser (n): Người thức dậy; bậc cầu thang đứng.
- He is an early riser. (Anh ấy là người dậy sớm.)
Rising (adj/n): Đang lên, đang tăng; sự nổi dậy.
- The rising cost of living is a concern. (Chi phí sinh hoạt đang tăng là một mối lo ngại.)
- The peasant rising was suppressed. (Cuộc nổi dậy của nông dân đã bị đàn áp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Increase (sự tăng lên), ascent (sự đi lên), climb (sự leo lên), origin (nguồn gốc).
- Động từ: Ascend (đi lên), increase (tăng lên), get up (thức dậy), revolt (nổi loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rise above: Vượt lên trên (một điều tiêu cực).
- We must try to rise above personal conflicts. (Chúng ta phải cố gắng vượt lên trên những xung đột cá nhân.)
Rise up: Nổi dậy, đứng lên (chống lại).
- The citizens rose up against the unjust law. (Người dân đã nổi dậy chống lại luật lệ bất công.)
Thành ngữ liên quan
A rising tide lifts all boats: Khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.
- Investment in infrastructure is good; a rising tide lifts all boats. (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là tốt; thủy triều lên thì nâng tất cả thuyền bè.)
Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise: Ngủ sớm và dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.
danh từ
- sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; lên, sự tăng lên
- at rise of sun (day)lúc mặt trời mọc
- to shoot a bird on the risebắn một con chim lúc đang bay lên
- the rise to powersự lên nắm chính quyền
- price are on the risegiá cả đang tăng lên
- sự tăng lương
- to ask for a risexin tăng lương
- sự thăng (cấp bậc), sự tiến lên (địa vị xã hội...)
- the rise and falt in lifenổi thăng trầm trong cuộc đời
- sự nổi lên để đớp mồi (cá)
- to be on the risenổi lên đớp mồi (cá)
- sự trèo lên, sự leo lên (núi...)
- đường dốc, chỗ dốc, gò cao
- a rise in the roadchỗ đường dốc
- to look down from the riseđứng trên gò cao nhìn cuống
- chiều cao đứng thẳng, độ cao (của bậc cầu thang, vòm...)
- nguồn gốc, căn nguyên, nguyên do; sự gây ra
- to give rise togây ra
Idioms
- to take (get) a rise out of a somebodylàm cho ai phát khùng lên
nội động từ risen /'rizn/, rose /rouz/
- dậy, trở dậy, đứng dậy, đứng lên
- to rise up earlydậy sớm
- to rise from tableăn xong đứng dậy
- to rise to one's feetđứng nhỏm dậy
- to rise in appauseđứng dậy vỗ tay hoan nghênh
- the hair rose on one's headtóc dựng ngược cả lên ở trên đầu
- to rise from the deadsống lại
- mọc (mặt trời, mặt trăng...)
- the sun risesmặt trời mọc
- lên, lên cao, bốc lên, leo lên, trèo lên, dâng lên, nổi lên
- smoke rises upkhói bốc lên
- dough risesbột dậy lên
- the image rises in one's mindhình ảnh hiện lên trong trí
- anger is risingcơn giận nổi lên
- the Red tiver is rising againnước sông Hồng lại dâng lên
- spirits risetinh thần phấn khởi lên
- fishes rise to the baitcá nổi lên đớp mồi
- her colour rosemặt cô ta ửng đỏ lên
- the wind is risinggió đang nổi lên
- tiến lên, thành đạt
- to rise in the worldthành đạt
- a man likely to risemột người có thể tiến lên (thành đạt)
- vượt lên trên
- to rise above petty jealousiesvượt lên những thói ghen tị tầm thường
- nổi dậy
- to rise in arms againstvũ trang nổi dậy chống lại
- phẫn nộ, phát tức; ghê tởm, lộn mửa
- gorge (stomach) risesphát tức lên; phẫn nộ, ghê tởm, lộn mửa
- bắt nguồn từ, do bởi
- the river rises from a springcon sông bắt nguồn từ một dòng suối nhỏ
- the quarrel rose from a misunderstandingsự bất hào do hiểu lầm gây ra
- có khả năng đối phó, có thể đáp ứng với
- to rise to requirementscó thể đáp ứng những đòi hỏi
- bế mạc (hội nghị...)
- the Parliament will rise next weektuần sau nghị viện sẽ bế mạc
ngoại động từ
- làm nổi lên, làm hiện lên
- trông thấy nổi lên, trông thấy hiện lên
- not to rise a fishkhông trông thấy một con cá nào nổi lên
- to rise a shiptrông thấy con tàu hiện lên