rising

/'raiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
rising

A hot-air balloon is rising above the green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mọc lên, sự lên: Chỉ hành động di chuyển lên trên, đặc biệt dùng cho mặt trời, mặt trăng hoặc mực nước.
    • Sự tăng lên, sự dâng lên: Chỉ sự gia tăng về mức độ, số lượng, hoặc giá trị.
    • Sự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa: Chỉ một cuộc nổi dậy tổ chức chống lại chính quyền.
    • Sự bế mạc (hội nghị, nghị viện): Chỉ thời điểm kết thúc một phiên họp chính thức.
  2. Tính từ:

    • Đang lên, đang tăng: Miêu tả một thứ đó đang di chuyển lên trên hoặc đang gia tăng.
    • Đang trỗi dậy, đang thành danh: Miêu tả một người đang trở nên nổi tiếng, quan trọng hoặc thành công hơn.
    • Sắp tới, gần đạt đến (một độ tuổi): Miêu tả việc sắp đạt đến một mốc tuổi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We watched the rising of the sun from the mountaintop. (Chúng tôi ngắm sự mọc của mặt trời từ đỉnh núi.)
    • The rising of sea levels is a major concern. (Sự dâng lên của mực nước biển một mối lo ngại lớn.)
    • The peasant rising was brutally suppressed. (Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã bị đàn áp dã man.)
  • Tính từ:

    • She is a rising star in the world of classical music. ( ấy một ngôi sao đang lên trong làng nhạc cổ điển.)
    • The company is struggling to keep up with rising costs. (Công ty đang vật lộn để theo kịp với chi phí đang tăng.)
    • He is rising forty but still full of energy. (Anh ấy gần bốn mươi tuổi nhưng vẫn tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rising generation": Thế hệ trẻ, thế hệ đang trưởng thành sẽ kế thừa.

    • We must invest in education for the rising generation. (Chúng ta phải đầu vào giáo dục cho thế hệ trẻ.)
  • "Upon the rising of...": Vào lúc kết thúc, bế mạc (một phiên họp).

    • The new law was passed upon the rising of the parliament. (Luật mới đã được thông qua vào lúc bế mạc của nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Rise (động từ): mọc lên, tăng lên, nổi dậy.
    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọcphía đông.)
  • Uprising (danh từ): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa (thường đồng nghĩa với 'rising' khi danh từ).
    • The uprising was a turning point in history. (Cuộc nổi dậy một bước ngoặt trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự tăng lên): Increase, ascent, climb.
  • Danh từ (cuộc nổi dậy): Rebellion, revolt, insurrection.
  • Tính từ (đang tăng): Increasing, growing, ascending.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'rising' một tính từ hoặc danh động từ, không phrasal verbs riêng. Các phrasal verbs liên quan đến động từ gốc 'rise'.) - Rise up: Nổi dậy, đứng lên. - The people decided to rise up against the dictator. (Người dân quyết định nổi dậy chống lại nhà độc tài.)

Thành ngữ liên quan
  • A rising tide lifts all boats: Khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.
    • The new policy aims to create a rising tide that lifts all boats. (Chính sách mới nhằm tạo ra một làn sóng thịnh vượng chung.)
rising

A hot-air balloon is rising above the green hills.

danh từ
  1. sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
    • to like early rising
      thích dậy sớm
  2. sự mọc (mặt trời, mặt trăng...)
    • the rising of the sun
      lúc mặt trời mọc lên
  3. sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên
    • the rising of the tide
      lúc nước triều dâng lên
    • the rising of the curtain
      lúc mở màn, lúc kéo màn lên
  4. sự thành đạt, sự thăng (cấp bậc...)
  5. sự nổi dậy; cuộc khởi nghĩa
  6. chỗ phồng lên, mụn nhọt
  7. chỗ cao lên (miếng đất)
  8. (+ again) sự tái sinh, sự sống lại
  9. sự bế mạc (hội nghị...)
    • upon the rising of the Parliament
      khi nghị viện bế mạc
tính từ
  1. đang lên
    • the rising sun
      mặt trời đang lên
    • a rising man
      một người đang lên
    • the rising generation
      thế hệ đang lên
  2. gần ngót nghét (một tuổi nào đó)
    • to be rising fifty
      gần năm mươi tuổi