emerging

Học thuật
Thân thiện
emerging

A new butterfly is emerging from its chrysalis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang nổi lên, đang hiện ra: Chỉ một cái đó đang dần trở nên rõ ràng, nhận thấy được, hoặc đang xuất hiện từ một trạng thái ẩn, mờ.
    • Đang phát triển, đang lớn lên: Chỉ một cái đó đang trong quá trình hình thành, phát triển trở nên quan trọng hoặc ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The emerging sun painted the sky with orange light. (Mặt trời đang dạng nhuộm bầu trời bằng ánh sáng cam.)
    • Vietnam is considered an emerging economy in Southeast Asia. (Việt Nam được coi một nền kinh tế đang phát triểnĐông Nam Á.)
    • An emerging trend in technology is artificial intelligence. (Một xu hướng đang nổi lên trong công nghệ trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emerging market": thị trường mới nổi. Đây một thuật ngữ kinh tế chỉ các quốc gia đang phát triển tốc độ tăng trưởng nhanh tiềm năng lớn.
    • Many investors are interested in emerging markets. (Nhiều nhà đầu quan tâm đến các thị trường mới nổi.)
  • "Emerging artist": nghệ sĩ mới nổi. Chỉ một nghệ sĩ đang bắt đầu được công chúng biết đến công nhận.
    • The gallery features works by both established and emerging artists. (Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của cả những nghệ sĩ đã thành danh những nghệ sĩ mới nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Emerge (động từ): nổi lên, xuất hiện, lộ ra.
    • The facts began to emerge after the investigation. (Các sự thật bắt đầu lộ ra sau cuộc điều tra.)
  • Emergence (danh từ): sự nổi lên, sự xuất hiện.
    • The emergence of social media changed how we communicate. (Sự nổi lên của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Developing: đang phát triển.
  • Rising: đang lên, đang trỗi dậy.
  • Budding: đang chớm nở, đang manh nha.
  • Nascent: non trẻ, mới hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "emerging". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "emerge".) - Emerge from: nổi lên từ, thoát ra khỏi. - The country is emerging from a period of economic difficulty. (Đất nước đang thoát ra khỏi một thời kỳ khó khăn kinh tế.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "emerging")

emerging

A new butterfly is emerging from its chrysalis.

Adjective
  1. nổi lên, hiện ra
  2. đang lớn lên, đang phát triển

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự