bowdlerise

/'baudləraiz/ Cách viết khác : (bowdlerize) /'baudləraiz/
Học thuật
Thân thiện
bowdlerise

The editor decided to bowdlerise the classic text for the new edition.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lược bỏ, cắt bỏ những phần được cho không phù hợp, thô tục hoặc nhạy cảm (thường trong một tác phẩm văn học, kịch hoặc phim) để làm cho phù hợp hơn với một đối tượng độc giả hoặc khán giả rộng rãi hơn, đặc biệt trẻ em. Hành động này thường làm thay đổi ý nghĩa hoặc tính toàn vẹn của tác phẩm gốc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The film version was heavily bowdlerised, removing all the violent scenes. (Bản phim đã bị lược bỏ rất nhiều, cắt bỏ tất cả các cảnh bạo lực.)
    • Some classic novels are bowdlerised for school textbooks. (Một số tiểu thuyết kinh điển bị cắt bỏ để đưa vào sách giáo khoa.)
    • He refused to bowdlerise his play for television. (Ông ấy từ chối cắt bỏ các đoạn trong vở kịch của mình để chiếu trên truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bowdlerise something for a particular audience": cắt bỏ nội dung trong một cái đó để phù hợp với một nhóm đối tượng cụ thể.

    • The publisher decided to bowdlerise the ancient text for young readers. (Nhà xuất bản quyết định lược bỏ nội dung trong văn bản cổ cho độc giả trẻ tuổi.)
  • "a bowdlerised version": một phiên bản đã bị cắt bỏ, lược bỏ.

    • This is a bowdlerised version of the original speech. (Đây một phiên bản đã bị cắt bỏ của bài phát biểu gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowdlerisation / Bowdlerization (danh từ): hành động lược bỏ hoặc kết quả của việc lược bỏ.

    • The bowdlerisation of the novel changed its entire tone. (Việc lược bỏ cuốn tiểu thuyết đã thay đổi toàn bộ sắc thái của .)
  • Bowdleriser / Bowdlerizer (danh từ): người thực hiện việc lược bỏ.

    • He was criticized for being a bowdleriser of great works. (Ông ta bị chỉ trích kẻ cắt xén các tác phẩm vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Censor: kiểm duyệt, cắt bỏ.
  • Expurgate: thanh lọc, gạn bỏ (những chỗ không hay).
  • Clean up: làm sạch, chỉnh sửa cho phù hợp (nghĩa thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Uncut: không cắt bỏ, nguyên bản.
  • Uncensored: không bị kiểm duyệt.
  • Unexpurgated: không bị thanh lọc, đầy đủ.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Thomas Bowdler, người đã xuất bản một phiên bản "đã được chỉnh sửa" của các tác phẩm kịch của Shakespeare vào thế kỷ 19, trong đó ông loại bỏ những nội dung ông cho không phù hợp với gia đình.
  • "Bowdlerise" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự can thiệp không cần thiết, làm giảm giá trị nghệ thuật hoặc trí tuệ của tác phẩm gốc.
bowdlerise

The editor decided to bowdlerise the classic text for the new edition.

nội động từ
  1. lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách)

Từ gần giống