expurgate

/'ekspə:geit/
Học thuật
Thân thiện
expurgate

The editor must expurgate the manuscript before publication.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt bỏ, lược bỏ, tẩy xóa: Hành động loại bỏ các phần của một văn bản, đặc biệt trong sách, bài viết hoặc tài liệu, lý do đạo đức, chính trị, tôn giáo hoặc được coi không phù hợp, xúc phạm hoặc nguy hiểm. Hành động này thường được thực hiện bởi một người khác không phải tác giả gốc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The school board decided to expurgate several chapters from the classic novel before allowing it in the library. (Hội đồng nhà trường quyết định cắt bỏ vài chương khỏi cuốn tiểu thuyết kinh điển trước khi cho phép vào thư viện.)
    • Many older editions of famous works have been heavily expurgated to conform to the moral standards of their time. (Nhiều ấn bản của các tác phẩm nổi tiếng đã bị tẩy xóa nặng nề để phù hợp với các chuẩn mực đạo đức đương thời.)
    • The censor's job was to expurgate any content deemed critical of the government. (Nhiệm vụ của người kiểm duyệt lược bỏ bất kỳ nội dung nào bị coi chỉ trích chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an expurgated edition/version": một ấn bản/bản đã được cắt bỏ, làm sạch.
    • Scholars prefer to study the original manuscript rather than the expurgated edition published later. (Các học giả thích nghiên cứu bản thảo gốc hơn ấn bản đã được cắt bỏ được xuất bản sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Expurgation (danh từ): sự cắt bỏ, sự tẩy xóa.
    • The expurgation of sensitive data from the document was necessary for its public release. (Việc cắt bỏ dữ liệu nhạy cảm khỏi tài liệu cần thiết để công bố công khai.)
  • Expurgator (danh từ): người cắt bỏ, người kiểm duyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Censor (kiểm duyệt): Kiểm soát loại bỏ thông tin, thường với thẩm quyền chính thức.
  • Bowdlerize (tẩy xóa, làm nhạt): Cắt bỏ các phần được coi không đứng đắn hoặc tục tĩu khỏi một văn bản (xuất phát từ tên Thomas Bowdler).
  • Redact (biên tập, che giấu): Chuẩn bị một tài liệu để công bố, thường bằng cách ẩn hoặc xóa thông tin bí mật.
  • Purge (thanh lọc): Loại bỏ triệt để những thứ không mong muốn.
Từ trái nghĩa
  • Include (bao gồm).
  • Publish in full (xuất bản nguyên văn).
  • Restore (khôi phục).
Lưu ý về sắc thái
  • "Expurgate" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp vào tính toàn vẹn của tác phẩm gốc. gắn liền với kiểm duyệt sự hạn chế tự do ngôn luận hoặc tiếp cận thông tin.
expurgate

The editor must expurgate the manuscript before publication.

ngoại động từ
  1. sàng lọc; cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)

Từ chứa "expurgate"