castrate
/'kæstreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thiến, hoạn: Hành động phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (ở động vật đực) hoặc buồng trứng (ở động vật cái), thường để kiểm soát sinh sản, làm động vật hiền lành hơn hoặc để vỗ béo.
- (Nghĩa bóng) Làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh/sinh khí: Làm cho một thứ gì đó trở nên kém hiệu quả, kém mạnh mẽ hoặc kém phần quan trọng bằng cách loại bỏ những yếu tố cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Farmers often castrate male pigs to improve the quality of the meat. (Nông dân thường thiến lợn đực để cải thiện chất lượng thịt.)
- The veterinarian will castrate the stray dog to control the population. (Bác sĩ thú y sẽ thiến con chó hoang để kiểm soát số lượng.)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- The director's final cut completely castrated the film's most powerful scene. (Bản cắt cuối cùng của đạo diễn đã hoàn toàn làm mất đi sức mạnh của cảnh phim ấn tượng nhất.)
- Critics argued that the new regulations would castrate the industry's ability to innovate. (Các nhà phê bình cho rằng các quy định mới sẽ làm suy yếu khả năng đổi mới của ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to castrate a text": Cắt xén, chỉnh sửa một văn bản (như sách, kịch bản) đến mức làm mất đi những phần được coi là mạnh mẽ, gây sốc hoặc quan trọng, thường vì lý do đạo đức hoặc chính trị.
- The censored version castrates the novel's social critique. (Bản bị kiểm duyệt đã làm mất đi lời phê phán xã hội trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Castration (danh từ): Hành động thiến hoặc sự thiến; (nghĩa bóng) sự làm suy yếu.
- The castration of farm animals is a common practice. (Việc thiến vật nuôi là một thực hành phổ biến.)
- Emasculate (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự "castrate" ở cả nghĩa đen (hiếm dùng) và nghĩa bóng (làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh nam tính/sinh lực). Thường dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng.
- Neuter (ngoại động từ): Thiến (động vật), trung lập hóa. Từ này mang sắc thái trung lập hơn và chủ yếu dùng trong thú y.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Neuter, geld (cho ngựa), spay (chỉ dành cho động vật cái, cắt bỏ buồng trứng).
- (Nghĩa bóng): Weaken, undermine, dilute, emasculate, bowdlerize (đặc biệt cho văn bản).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "castrate". Tuy nhiên, khái niệm được diễn đạt gián tiếp qua các thành ngữ như:
- "To take the teeth out of something": Làm cho thứ gì đó mất đi sức mạnh hoặc khả năng gây hại.
- The amendments took the teeth out of the proposed law. (Các sửa đổi đã làm cho luật đề xuất mất đi sức mạnh.)
ngoại động từ
- thiến
- (nghĩa bóng) cắt xén đoạn dở, cắt xén đoạn thừa (trong một cuốn sách...)