spay

/spei/
Học thuật
Thân thiện
spay

Is your cat spayed?

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiến, triệt sản (động vật cái): "spay" chỉ hành động phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng của động vật cái (thường mèo, chó) để ngăn chặn khả năng sinh sản.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • We decided to spay our cat to prevent unwanted kittens. (Chúng tôi quyết định thiến con mèo cái để ngăn chặn việc sinh ra mèo con ngoài ý muốn.)
    • It is recommended to spay female pets for their health and to control the pet population. (Người ta khuyến nghị nên triệt sản thú cưng cái sức khỏe của chúng để kiểm soát số lượng thú cưng.)
    • The veterinarian will spay the dog next week. (Bác sĩ thú y sẽ phẫu thuật triệt sản cho con chó cái vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an animal spayed": đưa động vật đi thiến/triệt sản.
    • It's responsible to have your pet spayed. (Đưa thú cưng của bạn đi triệt sản một hành động trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuter (v): Thiến, triệt sản (dùng chung cho cả động vật đực cái).
    • We neutered our male dog. (Chúng tôi đã thiến con chó đực của mình.)
  • Sterilize (v): Triệt sản, làm mất khả năng sinh sản (có thể dùng cho cả người động vật).
    • The shelter sterilizes all animals before adoption. (Trung tâm cứu hộ triệt sản tất cả động vật trước khi cho nhận nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sterilize: triệt sản.
  • Neuter: thiến (nói chung).
  • Fix: (cách nói thông tục) thiến, triệt sản.
    • We got our cat fixed. (Chúng tôi đã đưa con mèo đi thiến.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "spay" chỉ dùng riêng cho động vật cái. Từ dùng cho động vật đực "neuter" hoặc "castrate".
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành thú y nhưng được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày của người nuôi thú cưng.
spay

Is your cat spayed?

ngoại động từ
  1. cắt buồng trứng, hoạn (động vật cái)