spae

/spei/
Học thuật
Thân thiện
spae

A woman spae the future by reading tea leaves.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đoán, tiên đoán, nói trước: "spae" một động từ nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt), dùng để chỉ hành động dự đoán tương lai, thường thông qua các phương pháp bói toán hoặc tiên tri.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old woman claimed she could spae what the harvest would bring. ( lão khẳng định có thể đoán trước vụ mùa sẽ mang lại điều .)
    • He tried to spae the outcome of the battle, but no one believed him. (Anh ta cố gắng tiên đoán kết quả của trận chiến, nhưng chẳng ai tin anh ta cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spae a fortune": bói toán vận mệnh.

    • In the village, some would spae a fortune by reading tea leaves. (Trong làng, một số người sẽ bói vận mệnh bằng cách xem trà.)
  • "to spae of things to come": tiên tri về những điều sắp xảy ra.

    • The seer stood on the hill to spae of things to come. (Nhà tiên tri đứng trên đồi để nói trước về những điều sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaeman (n, hiếm): thầy bói, nhà tiên tri nam (người đàn ông khả năng "spae").
  • Spaewife (n, hiếm): bà đồng, thầy bói nữ (người phụ nữ khả năng "spae").
Từ đồng nghĩa
  • Foretell: nói trước, báo trước.
  • Predict: dự đoán, tiên đoán.
  • Prophecy: tiên tri (danh từ), nói tiên tri (động từ).
  • Divine: đoán, bói (thường dùng trong bối cảnh tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "spae" một động từ cổ đặc thù, không các phrasal verb phổ biến đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spae" một cách trực tiếp do đây từ cổ địa phương.)

spae

A woman spae the future by reading tea leaves.

động từ
  1. (Ê-cốt) đoán, nói trước

Từ chứa "spae"