spue
/spju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ & Nội động từ):
- Nôn, mửa ra: Hành động đẩy mạnh chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.
- Nhổ, phun ra (nước bọt, đờm): Hành động đẩy mạnh chất lỏng (như nước bọt, đờm) từ miệng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sick child began to spue. (Đứa trẻ bị ốm bắt đầu nôn.)
- He spued the foul-tasting medicine. (Anh ta mửa ra thứ thuốc có vị kinh tởm.)
- In anger, he spued insults at his opponent. (Trong cơn giận, anh ta phun ra những lời lăng mạ đối thủ.) (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn)
Lưu ý sử dụng
- "Spue" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn với cùng nghĩa là "spew" hoặc "vomit".
- Từ này thường mang sắc thái mạnh, có thể gợi cảm giác ghê tởm hoặc dữ dội.
Biến thể và từ liên quan
- Spew (động từ): (Từ hiện đại, phổ biến) Nôn mửa, phun ra.
- Vomit (động từ): Nôn, mửa.
- Regurgitate (động từ): Trào ngược, nôn ra (thường dùng trong văn cảnh y khoa hoặc về động vật).
Từ đồng nghĩa
- Vomit: Nôn mửa.
- Puke: Nôn (từ lóng, thân mật).
- Throw up: Nôn (cụm động từ thông dụng).
- Disgorge: Phun ra, tống ra (trang trọng hơn).
động từ & nội động từ
- (như) spew