soup

/su:p/
Học thuật
Thân thiện
soup

We are in the soup with this unexpected delay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món súp, canh: Một loại thức ăn lỏng, thường nóng, được chế biến bằng cách nấu các nguyên liệu như thịt, , rau củ trong nước hoặc nước dùng.
    • (Từ lóng) Tình huống khó khăn, rắc rối: Một trạng thái bất lợi hoặc phức tạp.
    • (Từ lóng, ít dùng) Sức mạnh, công suất (đặc biệt của động cơ): Khả năng tạo ra tốc độ hoặc năng lượng cao.
    • (Từ lóng, ít dùng) Nitroglycerin: Một chất nổ mạnh.
  2. Động từ:

    • (Từ lóng) Tăng cường sức mạnh, cải thiện hiệu suất: Hành động làm cho thứ đó (như động cơ xe) mạnh hơn hoặc nhanh hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I had a bowl of chicken soup for lunch. (Tôi đã ăn một bát súp cho bữa trưa.)
    • If we miss the deadline, we'll really be in the soup. (Nếu chúng ta lỡ hạn chót, chúng ta sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)
    • This old engine doesn't have much soup left. (Động cơ này chẳng còn mấy "sức" nữa.)
  • Động từ:

    • He souped up his car to compete in the race. (Anh ấy đã độ lại xe để chạy đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the soup": ở trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối.
    • His mistake put the whole project in the soup. (Sai lầm của anh ta đã đẩy cả dự án vào tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soup kitchen (n): Nhà bếp từ thiện (nơi phát súp/ thức ăn miễn phí cho ngườigia cư).
  • Soup spoon (n): Thìa ăn súp (thìa to, tròn).
  • Soupy (adj): Đặc, sệt như súp; (nói về thời tiết) ẩm ướt, nồm.
Từ đồng nghĩa
  • Broth (n): Nước dùng, nước luộc thịt (thường trong hơn súp).
  • Stew (n): Món hầm ( ít nước hơn súp, nguyên liệu thường được cắt to).
  • Difficulty / Trouble (n): Khó khăn, rắc rối (đồng nghĩa với nghĩa lóng).
Thành ngữ liên quan
  • From soup to nuts: Từ đầu đến cuối, toàn bộ mọi thứ (giống như một bữa ăn đầy đủ từ món khai vị đến tráng miệng).
    • She told me the whole story, from soup to nuts. ( ấy kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện, từ đầu đến cuối.)
  • Soup and fish: () Trang phục dạ hội lịch sự cho nam giới (áo đuôi tôm).
  • Duck soup: (Từ lóng) Việc rất dễ dàng.
    • The math test was duck soup. (Bài kiểm tra toán dễ như ăn cháo.)
soup

We are in the soup with this unexpected delay.

danh từ
  1. xúp, canh; cháo
    • meat soup
      cháo thịt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây dày đặc mưa (máy bay không bay được...)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
    • this new car has plenty of soup
      chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm

Idioms

  • to be in the soup
    (từ lóng) ở trong tình trạng khó khăn
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) + up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô...)