soup
/su:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Món súp, canh: Một loại thức ăn lỏng, thường nóng, được chế biến bằng cách nấu các nguyên liệu như thịt, cá, rau củ trong nước hoặc nước dùng.
- (Từ lóng) Tình huống khó khăn, rắc rối: Một trạng thái bất lợi hoặc phức tạp.
- (Từ lóng, ít dùng) Sức mạnh, công suất (đặc biệt của động cơ): Khả năng tạo ra tốc độ hoặc năng lượng cao.
- (Từ lóng, ít dùng) Nitroglycerin: Một chất nổ mạnh.
Động từ:
- (Từ lóng) Tăng cường sức mạnh, cải thiện hiệu suất: Hành động làm cho thứ gì đó (như động cơ xe) mạnh hơn hoặc nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I had a bowl of chicken soup for lunch. (Tôi đã ăn một bát súp gà cho bữa trưa.)
- If we miss the deadline, we'll really be in the soup. (Nếu chúng ta lỡ hạn chót, chúng ta sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)
- This old engine doesn't have much soup left. (Động cơ cũ này chẳng còn mấy "sức" nữa.)
Động từ:
- He souped up his car to compete in the race. (Anh ấy đã độ lại xe để chạy đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the soup": ở trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối.
- His mistake put the whole project in the soup. (Sai lầm của anh ta đã đẩy cả dự án vào tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Soup kitchen (n): Nhà bếp từ thiện (nơi phát súp/ thức ăn miễn phí cho người vô gia cư).
- Soup spoon (n): Thìa ăn súp (thìa to, tròn).
- Soupy (adj): Đặc, sệt như súp; (nói về thời tiết) ẩm ướt, nồm.
Từ đồng nghĩa
- Broth (n): Nước dùng, nước luộc thịt (thường trong hơn súp).
- Stew (n): Món hầm (có ít nước hơn súp, nguyên liệu thường được cắt to).
- Difficulty / Trouble (n): Khó khăn, rắc rối (đồng nghĩa với nghĩa lóng).
Thành ngữ liên quan
- From soup to nuts: Từ đầu đến cuối, toàn bộ mọi thứ (giống như một bữa ăn đầy đủ từ món khai vị đến tráng miệng).
- She told me the whole story, from soup to nuts. (Cô ấy kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện, từ đầu đến cuối.)
- Soup and fish: (Cũ) Trang phục dạ hội lịch sự cho nam giới (áo đuôi tôm).
- Duck soup: (Từ lóng) Việc rất dễ dàng.
- The math test was duck soup. (Bài kiểm tra toán dễ như ăn cháo.)
danh từ
- xúp, canh; cháo
- meat soupcháo thịt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
- this new car has plenty of soupchiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm
Idioms
- to be in the soup(từ lóng) ở trong tình trạng khó khăn
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ((thường) + up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô...)