sup
/sʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một lượng nhỏ chất lỏng, một ngụm, một hớp: Chỉ một lượng rất nhỏ đồ uống lỏng được uống một lần.
- Bữa ăn tối (cổ xưa, phương ngữ): Một cách nói cũ hoặc theo phương ngữ để chỉ bữa ăn tối.
Động từ:
- Uống từng ngụm nhỏ, ăn từng thìa nhỏ: Hành động ăn hoặc uống một cách chậm rãi, từng chút một, thường bằng thìa hoặc bằng cách nhấp môi.
- Ăn tối (cổ xưa, phương ngữ): Động từ chỉ việc dùng bữa tối, theo cách nói cũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a sup of water before continuing his speech. (Anh ấy uống một ngụm nước trước khi tiếp tục bài phát biểu.)
- In some regions, they still call dinner "sup". (Ở một số vùng, họ vẫn gọi bữa tối là "sup".)
Động từ:
- She supped her soup slowly to avoid burning her tongue. (Cô ấy ăn súp từng thìa nhỏ một cách chậm rãi để tránh bỏng lưỡi.)
- They would sup together every evening. (Họ thường cùng nhau ăn tối mỗi buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neither bit nor sup": Không một miếng ăn hay một ngụm uống nào; hoàn toàn không ăn uống gì.
- He had neither bit nor sup for the entire day. (Cả ngày hôm đó anh ta không ăn uống gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Supper (n): Bữa tối. (Đây là từ phổ biến hơn để chỉ bữa ăn tối so với nghĩa cổ của "sup").
- Sip (n/v): Ngụm nhỏ / nhấp từng ngụm. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa chính của "sup").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ngụm): Sip, mouthful.
- Động từ (uống/ăn từng ít một): Sip, taste, partake of.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sup" với nghĩa hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "to sup with the devil": Giao du, hợp tác hoặc liên kết với những người nguy hiểm hoặc xấu xa. (Thường đi kèm với cụm "have a long spoon" - cần một cái thìa dài, ngụ ý cần phải rất thận trọng).
- In that business, you sometimes have to sup with the devil. (Trong công việc kinh doanh đó, đôi khi bạn phải giao dịch với những kẻ xấu.)
danh từ
- hụm, ngụm, hớp
- neither bit (bite) nor supkhông một miếng cơm một hụm nước nào
ngoại động từ
- uống từng hớp, ăn từng thìa
- cho ăn cơm tối
nội động từ
- ăn cơm tối
Idioms
- to have a long spoon that sups with the devil(xem) spoon