sib

/sib/
Học thuật
Thân thiện
sib

A young girl plays with her sib in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh, chị, em ruột: "sib" một từ ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn học, nhân chủng học hoặc sinh học, để chỉ một người anh, chị hoặc em ruột.
    • Người họ hàng, người bà con: Trong một nghĩa rộng hơn, "sib" có thể chỉ bất kỳ người họ hàng nào, đặc biệt người chung tổ tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the study, they interviewed each child and their sib. (Trong nghiên cứu, họ đã phỏng vấn mỗi đứa trẻ anh/chị/em của chúng.)
    • The old legend tells of three sibs who founded the village. (Truyền thuyết cổ kể về ba anh em đã sáng lập ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sib" trong nghiên cứu khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học về tâm lý học gia đình, di truyền học hoặc nhân chủng học để chỉ anh chị em ruột một cách trung lập trang trọng.
    • The research focuses on the bond between twins and their non-twin sibs. (Nghiên cứu tập trung vào mối liên kết giữa cặp song sinh những anh chị em không phải song sinh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sibling (n): Anh chị em ruột. Đây từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "sib".
    • I have two siblings: one brother and one sister. (Tôi hai anh chị em: một anh trai một chị gái.)
  • Sibship (n): Nhóm tất cả anh chị em ruột trong một gia đình.
    • The sibship consisted of five brothers. (Nhóm anh chị em ruột gồm năm người anh em trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Brother/Sister: Anh/em trai; Chị/em gái (cụ thể giới tính).
  • Sibling: Anh chị em ruột (từ thông dụng, trung lập về giới tính).
  • Kin: Họ hàng, thân thuộc (nghĩa rộng hơn).
sib

A young girl plays with her sib in the backyard.

tính từ
  1. (Ê-cốt) họ hàng với, bà con với
danh từ
  1. (Ê-cốt) anh; chị; em