spa
/spɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Suối khoáng, nơi có suối nước nóng tự nhiên: Chỉ một địa điểm tự nhiên có dòng nước khoáng hoặc nước nóng chảy lên từ lòng đất, thường được cho là có lợi cho sức khỏe.
- Cơ sở chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp: Một cơ sở kinh doanh cung cấp các dịch vụ như tắm khoáng, xông hơi, mát-xa và các phương pháp điều trị thư giãn, làm đẹp khác.
- Khu nghỉ dưỡng sang trọng: Một khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng cao cấp, thường ở khu vực có cảnh quan đẹp, cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và thư giãn toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We visited a natural spa in the mountains. (Chúng tôi đã thăm một suối khoáng tự nhiên trên núi.)
- She goes to the spa every month for a massage and facial. (Cô ấy đến spa mỗi tháng để mát-xa và chăm sóc da mặt.)
- They spent their vacation at a luxury spa by the sea. (Họ đã trải qua kỳ nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng spa sang trọng bên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Day spa": Spa trong ngày (cơ sở nơi khách đến thưởng thức các dịch vụ trong ngày mà không cần ở lại qua đêm).
- I booked a package at a day spa for my birthday. (Tôi đã đặt một gói dịch vụ tại một day spa cho sinh nhật của mình.)
"Spa town": Thị trấn suối khoáng (một thị trấn được xây dựng xung quanh một hoặc nhiều suối khoáng tự nhiên).
- Bath is a famous spa town in England. (Bath là một thị trấn suối khoáng nổi tiếng ở Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spa resort (n): Khu nghỉ dưỡng spa (thường là một khu phức hợp lớn tích hợp khách sạn và các dịch vụ spa).
- Spa treatment (n): Liệu pháp spa, dịch vụ điều trị tại spa (ví dụ: mát-xa, tắm bùn).
Từ đồng nghĩa
- Health resort: Khu nghỉ dưỡng sức khỏe.
- Wellness center: Trung tâm chăm sóc sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spa" với vai trò là động từ. "Spa" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spa" một cách riêng biệt.)