soap

/soup/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • phòng: Một chất dùng để làm sạch, thườngdạng bánh rắn, chất lỏng hoặc bột, tạo bọt khi hòa tan với nước.
    • (Tiếng lóng) Tiền hối lộ: Một khoản tiền được đưa ra với mục đích mua chuộc, hối lộ.
    • (Tiếng lóng) Gamma hydroxybutyrate (GHB): Tên đường phố cho một loại ma túy tổng hợp.
  2. Động từ:

    • Xát phòng, phòng: Hành động chà xát phòng lên một bề mặt, thường da hoặc vải, để làm sạch.
    • Giặt bằng phòng: Làm sạch thứ đó bằng cách sử dụng phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please pass me the bar of soap. (Làm ơn đưa cho tôi bánh phòng.)
    • The police refused to accept the soap offered by the suspect. (Cảnh sát từ chối nhận số tiền hối lộ nghi phạm đưa ra.)
    • The club warned patrons about the dangers of soap being slipped into drinks. (Câu lạc bộ cảnh báo khách hàng về mối nguy hiểm khi GHB bị bỏ vào đồ uống.)
  • Động từ:

    • She soaped her hands thoroughly before rinsing. ( ấy xát phòng kỹ lưỡng lên tay trước khi rửa sạch.)
    • He soaped the dirty shirt before putting it in the washing machine. (Anh ấy giặt chiếc áo bẩn bằng phòng trước khi cho vào máy giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No soap" (Thành ngữ, tiếng lóng ): Không thành công, không kết quả.

    • I tried to convince him, but it was no soap. (Tôi đã cố thuyết phục anh ta, nhưng chẳng ăn thua.)
  • "Soft soap" (Danh từ, tiếng lóng): Lời nịnh hót, tán tỉnh để đạt được mục đích.

    • Don't try to soft soap me with your compliments. (Đừng cố nịnh nọt tôi bằng những lời khen của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Soapy (Tính từ): tính chất của phòng, đầy bọt phòng, hoặc (nghĩa bóng) ngọt ngào quá mức.

    • The water was soapy and warm. (Nước ấm đầy bọt phòng.)
    • He gave a soapy smile to his boss. (Anh ta nở một nụ cười ngọt xớt với ông chủ.)
  • Soap opera (Danh từ): Một thể loại phim truyền hình dài tập, kịch tính, thường xoay quanh cuộc sống gia đình các mối quan hệ.

    • My grandmother watches the same soap opera every afternoon. ( tôi xem cùng một bộ phim dài tập vào mỗi buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phòng):
    • Cleanser: Chất tẩy rửa.
    • Detergent: Bột giặt, chất tẩy rửa.
  • Động từ:
    • Lather: Xoa cho nổi bọt ( phòng).
    • Wash: Giặt, rửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soap up: Xát đầy phòng lên người hoặc vật.
    • Soap up the sponge before you scrub the bathtub. (Hãy xát đầy phòng lên miếng bọt biển trước khi cọ bồn tắm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a lather / To lather up: (Nghĩa đen) Được xát phòng đầy bọt; (Nghĩa bóng) Rất lo lắng, kích động.
    • He was in a real lather before his big presentation. (Anh ấy đã thực sự rất lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng của mình.)
danh từ
  1. phòng
động từ
  1. xát phòng, phòng
  2. giặt bằng phòng