scoop
/sku:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ có hình lòng chảo để xúc, múc: Một dụng cụ có dạng giống như cái thìa lớn, thường có cán, dùng để lấy chất rắn hoặc chất lỏng.
- Lượng vật chất chứa trong một lần múc: Lượng vật chất (như kem, bột, cát) mà một dụng cụ "scoop" có thể chứa đầy trong một lần sử dụng.
- Tin độc quyền, tin nóng: Một mẩu tin tức quan trọng được một tờ báo hoặc đài truyền hình đăng tải trước tất cả các đối thủ cạnh tranh.
Động từ:
- Xúc, múc lên bằng dụng cụ: Hành động dùng một dụng cụ có hình lòng chảo để lấy vật chất lên.
- Chiếm được, giành được một cách nhanh chóng: Hành động giành lấy hoặc thu thập thứ gì đó một cách nhanh chóng và thường là trước người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used an ice cream scoop to serve dessert. (Cô ấy dùng một cái muỗng múc kem để phục vụ món tráng miệng.)
- Add two scoops of protein powder to the shake. (Thêm hai muỗng bột protein vào sinh tố.)
- The journalist got a major scoop about the political scandal. (Nhà báo đó có được một tin độc quyền lớn về vụ bê bối chính trị.)
Động từ:
- He scooped the rice from the pot into a bowl. (Anh ấy xúc cơm từ nồi ra bát.)
- The company scooped the award for best design. (Công ty đó đã giành được giải thưởng thiết kế xuất sắc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scoop up": nhanh chóng nhặt lên hoặc thu gom.
- She scooped up her keys and ran out the door. (Cô ấy vội vàng nhặt chìa khóa lên và chạy ra cửa.)
"scoop out": múc ra, khoét ra (phần bên trong).
- First, scoop out the seeds from the pumpkin. (Đầu tiên, hãy múc hết hạt ra từ quả bí ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Scooper (n): người hoặc dụng cụ chuyên xúc, múc.
- Scoopful (n): một lượng đầy một muỗng xúc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dụng cụ): ladle (cái môi), spoon (thìa), dipper (gàu múc).
- Danh từ (tin tức): exclusive (tin độc quyền), revelation (sự tiết lộ).
- Động từ: lift (nhấc lên), gather (thu gom), secure (giành được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scoop up: (xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Scoop out: (xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "That's a scoop!": Đó là một tin giật gân/độc quyền! (Thường dùng trong báo chí để bày tỏ sự ngạc nhiên về một tin tức mới lạ).
danh từ
- cái xẻng (xúc lúa, than, tiên...)
- cái môi dài cán; môi (đầu)
- cái gàu múc nước (đầy)
- sự xúc, sự múc; động tác xúc, động tác múc
- (giải phẫu) cái nạo
- môn lãi lớn (do đầu cơ)
- (từ lóng) tin riêng (dành cho tờ báo nào)
ngoại động từ
- xúc (than...), múc (nước...)
- thu được, vớ (món lãi lớn), hốt (của...)
- nhặt được và đăng (một tin đặc biệt, trước các bài báo khác)