scoop

/sku:p/
Học thuật
Thân thiện
scoop

He uses a scoop to serve ice cream into a cone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dụng cụ hình lòng chảo để xúc, múc: Một dụng cụ dạng giống như cái thìa lớn, thường cán, dùng để lấy chất rắn hoặc chất lỏng.
    • Lượng vật chất chứa trong một lần múc: Lượng vật chất (như kem, bột, cát) một dụng cụ "scoop" có thể chứa đầy trong một lần sử dụng.
    • Tin độc quyền, tin nóng: Một mẩu tin tức quan trọng được một tờ báo hoặc đài truyền hình đăng tải trước tất cả các đối thủ cạnh tranh.
  2. Động từ:

    • Xúc, múc lên bằng dụng cụ: Hành động dùng một dụng cụ hình lòng chảo để lấy vật chất lên.
    • Chiếm được, giành được một cách nhanh chóng: Hành động giành lấy hoặc thu thập thứ đó một cách nhanh chóng thường trước người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used an ice cream scoop to serve dessert. ( ấy dùng một cái muỗng múc kem để phục vụ món tráng miệng.)
    • Add two scoops of protein powder to the shake. (Thêm hai muỗng bột protein vào sinh tố.)
    • The journalist got a major scoop about the political scandal. (Nhà báo đó được một tin độc quyền lớn về vụ bê bối chính trị.)
  • Động từ:

    • He scooped the rice from the pot into a bowl. (Anh ấy xúc cơm từ nồi ra bát.)
    • The company scooped the award for best design. (Công ty đó đã giành được giải thưởng thiết kế xuất sắc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scoop up": nhanh chóng nhặt lên hoặc thu gom.

    • She scooped up her keys and ran out the door. ( ấy vội vàng nhặt chìa khóa lên chạy ra cửa.)
  • "scoop out": múc ra, khoét ra (phần bên trong).

    • First, scoop out the seeds from the pumpkin. (Đầu tiên, hãy múc hết hạt ra từ quả ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Scooper (n): người hoặc dụng cụ chuyên xúc, múc.
  • Scoopful (n): một lượng đầy một muỗng xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dụng cụ): ladle (cái môi), spoon (thìa), dipper (gàu múc).
  • Danh từ (tin tức): exclusive (tin độc quyền), revelation (sự tiết lộ).
  • Động từ: lift (nhấc lên), gather (thu gom), secure (giành được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scoop up: (xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Scoop out: (xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • "That's a scoop!": Đó một tin giật gân/độc quyền! (Thường dùng trong báo chí để bày tỏ sự ngạc nhiên về một tin tức mới lạ).
scoop

He uses a scoop to serve ice cream into a cone.

danh từ
  1. cái xẻng (xúc lúa, than, tiên...)
  2. cái môi dài cán; môi (đầu)
  3. cái gàu múc nước (đầy)
  4. sự xúc, sự múc; động tác xúc, động tác múc
  5. (giải phẫu) cái nạo
  6. môn lãi lớn (do đầu cơ)
  7. (từ lóng) tin riêng (dành cho tờ báo nào)
ngoại động từ
  1. xúc (than...), múc (nước...)
  2. thu được, vớ (món lãi lớn), hốt (của...)
  3. nhặt được đăng (một tin đặc biệt, trước các bài báo khác)