exclusive
/iks'klu:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dành riêng, riêng biệt: Chỉ dành cho một nhóm, cá nhân hoặc mục đích cụ thể, không chia sẻ với những đối tượng khác.
- Độc quyền, độc chiếm: Thuộc về hoặc được kiểm soát bởi một cá nhân, tổ chức duy nhất, không có sự tham gia của bên khác.
- Loại trừ: Có tính chất loại bỏ những thứ khác ra ngoài.
- Sang trọng, cao cấp: (Về câu lạc bộ, cửa hàng...) Chỉ dành cho một số ít người, thường là những người giàu có hoặc có địa vị.
Danh từ:
- Bài báo, tin tức độc quyền: Một câu chuyện hoặc thông tin được một tổ chức truyền thông công bố đầu tiên và trước tất cả các đối thủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This is an exclusive interview for our magazine. (Đây là một cuộc phỏng vấn dành riêng cho tạp chí của chúng tôi.)
- The company has the exclusive right to distribute the product in Asia. (Công ty có độc quyền phân phối sản phẩm tại châu Á.)
- It's an exclusive club with very strict membership rules. (Đó là một câu lạc bộ sang trọng với các quy định thành viên rất nghiêm ngặt.)
Danh từ:
- The journalist got an exclusive on the scandal. (Nhà báo đó có được tin độc quyền về vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"(be) exclusive of something": không bao gồm cái gì đó, loại trừ cái gì đó.
- The price is $1000, exclusive of tax. (Giá là 1000 đô la, chưa bao gồm thuế.)
"mutually exclusive": loại trừ lẫn nhau, không thể cùng tồn tại hoặc xảy ra đồng thời.
- The two theories are mutually exclusive; only one can be correct. (Hai giả thuyết này loại trừ lẫn nhau; chỉ một cái có thể đúng.)
Biến thể và từ gần giống
Exclusively (phó từ): một cách độc quyền, duy nhất, chỉ dành riêng cho.
- This area is used exclusively for research. (Khu vực này được sử dụng độc quyền cho nghiên cứu.)
Exclusivity (danh từ): tính chất độc quyền, tính chất dành riêng.
- The contract grants them exclusivity for five years. (Hợp đồng trao cho họ quyền độc quyền trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Sole: duy nhất, độc nhất (nhấn mạnh không có cái nào khác).
- Restricted: bị hạn chế, giới hạn.
- Select: chọn lọc, kén chọn.
- Private: riêng tư, cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
An exclusive right: quyền độc quyền.
- They were granted an exclusive right to publish the author's works. (Họ được trao quyền độc quyền xuất bản các tác phẩm của tác giả.)
To be the exclusive preserve of someone/something: là lĩnh vực/đặc quyền dành riêng cho ai/cái gì.
- This subject is no longer the exclusive preserve of scientists. (Chủ đề này không còn là lĩnh vực độc quyền của các nhà khoa học nữa.)
tính từ
- loại trừ
- riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền
- an exclusive interviewcuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
- exclusive right to sell somethingđộc quyền bán cái gì
- độc nhất
- one's exclusive occupationcông việc độc nhất của mình
- (dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm
- from page one to page ten exclusivetừ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
- 100,000 people exclusive of women100 000 người không kể đàn bà con gái