inside

/'in'said/
Học thuật
Thân thiện
inside

The cat is curled up inside the cardboard box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt trong, phía trong, phần bên trong: Phần được bao bọc hoặc giới hạn bởi một bề mặt hay ranh giới bên ngoài.
    • Phần giữa (của một khoảng thời gian): Phần thời gian nằm trong một khoảng thời gian lớn hơn.
    • (Thông tục) Lòng, ruột (của người hoặc vật): Phần nội tạng bên trong cơ thể.
  2. Tính từ:

    • trong, thuộc về bên trong: Nằm ở, hoặc liên quan đến phần bên trong.
    • Nội bộ, bí mật: Liên quan đến thông tin hoặc hoạt động chỉ được biết bởi một nhóm người cụ thể.
  3. Phó từ:

    • trong, vào trong: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển vào bên trong một không gian.
    • Trong thực tế, trong lòng: Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc bản chất thật sự bên trong.
  4. Giới từ:

    • phía trong, vào trong: Chỉ vị trí bên trong hoặc hướng di chuyển vào bên trong một không gian, địa điểm, hoặc khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inside of the box was lined with velvet. (Mặt trong của chiếc hộp được lót nhung.)
    • He finished the work inside of a week. (Anh ấy đã hoàn thành công việc trong vòng một tuần.)
  • Tính từ:
    • She has an inside pocket in her jacket. (Áo khoác của ấy một túi bên trong.)
    • The police suspect it was an inside job. (Cảnh sát nghi ngờ đó một vụ trộm nội bộ.)
  • Phó từ:
    • Please go inside; it's raining. (Xin hãy vào trong đi; trời đang mưa.)
    • He seems calm, but inside he is very worried. (Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng trong lòng rất lo lắng.)
  • Giới từ:
    • The keys are inside the drawer. (Chìa khóa nằm trong ngăn kéo.)
    • We'll be back inside an hour. (Chúng tôi sẽ quay lại trong vòng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to know something inside out": biết một thứ đó đến từng chi tiết nhỏ nhất.
    • She knows the company's procedures inside out. ( ấy biết các quy trình của công ty đến từng chi tiết.)
  • "on the inside": ở vị trí nội bộ, thông tin bên trong; hoặc trong .
    • He worked on the inside to help the investigation. (Anh ta làm việcvị trí nội bộ để hỗ trợ cuộc điều tra.)
    • He spent ten years on the inside. (Anh ta đãtrong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Insider (n): người trong cuộc, thành viên nội bộ.
    • The news came from an insider. (Tin tức đến từ một người trong cuộc.)
  • Inward (adj/phó từ): hướng vào trong, thuộc về nội tâm.
    • She turned her thoughts inward. ( ấy hướng suy nghĩ vào nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Interior, inner part, inner.
  • Phó từ/Giới từ: Within, indoors.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inside of: (thông tục) trong vòng (thời gian).
    • I'll call you back inside of five minutes. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong vòng năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn something inside out: 1. Lộn cái đó trong ra ngoài. 2. Lục tung, tìm kiếm kỹ lưỡng.
    • He turned his pockets inside out looking for the key. (Anh ấy lộn túi quần ra để tìm chìa khóa.)
    • The police turned the house inside out. (Cảnh sát đã lục tung ngôi nhà.)
  • Inside track: Lợi thế, vị trí thuận lợi (để thành công).
    • Her father's connections gave her the inside track for the job. (Các mối quan hệ của bố ấy đã cho lợi thế để được công việc đó.)
inside

The cat is curled up inside the cardboard box.

danh từ
  1. mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
  2. phần giữa
    • the inside of a week
      phần giữa tuần
  3. (thông tục) lòng, ruột

Idioms

  • to turn inside out
    lộn trong ra ngoài
tính từ & phó từ
  1. trong, từ trong, nội bộ
    • inside information
      tin tức nội bộ
    • an inside job
      một công việc làmtrong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ
    • inside of a week
      trong vòng một tuần
giới từ
  1. phía trong; vào trong