scoop

/sku:p/
Học thuật
Thân thiện
scoop

Un journaliste annonce un scoop en direct à la télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tin riêng đặc biệt (của một tờ báo, một hãng thông tin): Thông tin độc quyền, được một cơ quan báo chí phát hiện công bố trước tất cả các đối thủ cạnh tranh.
    • Vật hình dáng giống cái muỗng, cái xẻng nhỏ: Dụng cụ phần lõm để xúc, múc hoặc đong đếm chất lỏng, bột, hoặc vật liệu rời.
    • Hành động xúc, múc: Động tác dùng một dụng cụ để lấy một lượng vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce journal a obtenu un scoop sur l'affaire politique. (Tờ báo này được một tin độc quyền về vụ việc chính trị.)
    • Il a utilisé une petite scoop en plastique pour servir la glace. (Anh ấy đã dùng một cái muỗng múc kem nhỏ bằng nhựa.)
    • D'un seul scoop de pelle, il a ramassé le sable. (Chỉ với một nhát xẻng, anh ta đã hốt cát lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un scoop": Kiếm được, được một tin độc quyền.

    • Le reporter a réussi à faire un scoop sur le scandale. (Phóng viên đã thành công trong việc được tin độc quyền về vụ bê bối.)
  • "Avoir le scoop": Nắm giữ thông tin độc quyền.

    • Notre rédaction a eu le scoop en premier. (Tòa soạn của chúng tôi đã tin độc quyền đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Scooper (verbe): Động từ có nghĩaxúc, múc, hoặc (trong báo chí) giành được tin độc quyền.

    • Il a scoopé la première place avec son article. (Anh ta đã giành vị trí dẫn đầu với bài báo của mình.)
  • Scoopable (adjectif): Có thể múc được, có thể xúc được.

    • La crème est bien froide et scoopable. (Kem lạnh dễ múc.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusivité (n.f): Tin độc quyền (trong báo chí).
  • Pelle (n.f): Cái xẻng (về dụng cụ).
  • Louche (n.f): Cái môi, cái muỗng lớn để múc canh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être en avance d'un scoop: Đi trước một bước, có lợi thế nhờ thông tin độc quyền.
    • Grâce à sa source, il était en avance d'un scoop sur tous ses confrères. (Nhờ nguồn tin của mình, anh ta đã đi trước tất cả đồng nghiệp một bước.)
scoop

Un journaliste annonce un scoop en direct à la télévision.

danh từ giống đực
  1. tin riêng đặc biệt (của một tờ báo, một hãng thông tin)

Từ gần giống