skip

/skip/
Học thuật
Thân thiện
skip

Un ouvrier charge un skip avec des gravats sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe kíp; thùng kíp: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtkhai khoáng hoặc xây dựng, "skip" là một loại thùng hoặc xe chuyên dụng dùng để vận chuyển vật liệu (như đất, đá, quặng) theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng, thường trong các giếng mỏ hoặc trên các công trình xây dựng cao tầng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les mineurs ont chargé le skip de minerai. (Những người thợ mỏ đã chất quặng lên xe kíp.)
    • Le skip monte et descend dans le puits de la mine. (Thùng kíp lên xuống trong giếng mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skip de chargement": thùng kíp dùng để tải, nạp liệu.

    • Le skip de chargement est actionné par un treuil puissant. (Thùng kíp tải liệu được vận hành bởi một tời rất mạnh.)
  • "skip d'extraction": thùng kíp dùng để khai thác, vận chuyển quặng lên mặt đất.

    • Le skip d'extraction remonte le charbon à la surface. (Thùng kíp khai thác đưa than lên bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Benne (n.f): thùng, gầu. Đâymột từ tổng quát hơn, có thể chỉ các loại thùng, gầu xúc, xe ben dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ trong hầm mỏ.
  • Monte-charge (n.m): thang máy vận chuyển hàng. chức năng tương tự nhưng thường dùng trong các tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Trémie (n.f): phễu chứa, thùng chứa. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự.
  • Elévateur à godets (n.m): gầu tải, băng tải gầu. Là một thiết bị vận chuyển liên tục khác.
skip

Un ouvrier charge un skip avec des gravats sur un chantier.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) xe kíp; thùng kíp

Từ gần giống

Từ chứa "skip"