skip

/skip/
Học thuật
Thân thiện
skip

A child skips a stone across a calm pond.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nhảy lò cò, nhảy qua: Di chuyển bằng cách bật nhẹ trên một chân rồi đổi chân, hoặc nhảy qua một vật đó một cách nhẹ nhàng.
    • Bỏ qua, lướt qua: Cố ý không làm, không tham gia, không đọc, hoặc không tính đến một cái đó.
    • Bỏ đi nhanh, rời đi đột ngột: Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng hoặc bí mật.
  2. Danh từ:

    • Động tác nhảy lò cò, sự nhảy qua: Hành động nhảy lò cò hoặc một bước nhảy nhẹ.
    • (Thể thao) Đội trưởng, thủ quân: Người lãnh đạo một đội, đặc biệt trong môn cricket.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The children skip happily down the sidewalk. (Bọn trẻ vui vẻ nhảy lò cò xuống vỉa hè.)
    • I usually skip breakfast when I'm late. (Tôi thường bỏ qua bữa sáng khi tôi muộn.)
    • He decided to skip the meeting and go home early. (Anh ấy quyết định bỏ cuộc họp về nhà sớm.)
    • They skipped town before the police arrived. (Họ đã bỏ trốn khỏi thị trấn trước khi cảnh sát tới.)
  • Danh từ:

    • With a little skip, she hopped over the puddle. (Với một bước nhảy nhỏ, ấy nhảy qua vũng nước.)
    • The skip gave a motivational speech to the cricket team. (Đội trưởng đã một bài phát biểu động viên đội cricket.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to skip a generation": (đặc điểm, bệnh tật) không xuất hiệnthế hệ con cái nhảy sang thế hệ cháu.
    • His musical talent seems to have skipped a generation. (Tài năng âm nhạc của anh ấy dường như đã nhảy cóc một thế hệ.)
  • "to skip bail": bỏ trốn sau khi được tại ngoại hầu tra (bằng cách không đến tòa).
    • The suspect skipped bail and disappeared. (Nghi phạm đã bỏ trốn khi được tại ngoại biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Skipping rope (n): Dây nhảy.
    • She does 100 jumps with her skipping rope every morning. ( ấy nhảy 100 cái với dây nhảy mỗi sáng.)
  • Skipper (n): Người chỉ huy, thuyền trưởng (nghĩa mở rộng từ "skip" trong thể thao).
    • The skipper guided the ship safely into the harbor. (Thuyền trưởng đã dẫn tàu cập cảng an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hop: Nhảy lò cò, nhảy cục bộ (gần nghĩa với "nhảy lò cò").
  • Omit: Bỏ sót, lược bỏ (gần nghĩa với "bỏ qua").
  • Miss: Bỏ lỡ (gần nghĩa với "bỏ qua, không tham gia").
  • Abscond: Bỏ trốn, lẩn trốn (gần nghĩa với "bỏ đi nhanh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skip out (on): Bỏ đi, trốn tránh (trách nhiệm, hóa đơn).
    • He skipped out on the bill at the restaurant. (Hắn ta chuồn khỏi nhà hàng không trả tiền.)
  • Skip over: Lướt qua, bỏ qua (một phần khi đọc hoặc thảo luận).
    • Let's skip over the details and get to the main point. (Hãy lướt qua các chi tiết đi thẳng vào vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Skip to the beat of your own drum: Hành động một cách độc lập, không theo số đông.
    • She doesn't care about fashion trends; she skips to the beat of her own drum. ( ấy không quan tâm đến xu hướng thời trang; ấy sống theo cách của riêng mình.)
skip

A child skips a stone across a calm pond.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
  2. ông bầu
danh từ
  1. thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ)
  2. (như) skep
  3. sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng
  4. sự nhảy dây
  5. nhảy, bỏ quãng
    • to skip from one subject to another
      đang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kia
    • he skips as he reads
      khi đọc, anh ấy bỏ quãng
  6. nhảy lớp
  7. (từ lóng) chuồn, lủi, đi mất
ngoại động từ
  1. nhảy, bỏ, quên
    • to skip a passage
      nhảy một đoạn
    • to skip a form
      nhảy một lớp
    • to skip the descriptions
      bỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả