skip
/skip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nhảy lò cò, nhảy qua: Di chuyển bằng cách bật nhẹ trên một chân rồi đổi chân, hoặc nhảy qua một vật gì đó một cách nhẹ nhàng.
- Bỏ qua, lướt qua: Cố ý không làm, không tham gia, không đọc, hoặc không tính đến một cái gì đó.
- Bỏ đi nhanh, rời đi đột ngột: Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng hoặc bí mật.
Danh từ:
- Động tác nhảy lò cò, sự nhảy qua: Hành động nhảy lò cò hoặc một bước nhảy nhẹ.
- (Thể thao) Đội trưởng, thủ quân: Người lãnh đạo một đội, đặc biệt trong môn cricket.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The children skip happily down the sidewalk. (Bọn trẻ vui vẻ nhảy lò cò xuống vỉa hè.)
- I usually skip breakfast when I'm late. (Tôi thường bỏ qua bữa sáng khi tôi muộn.)
- He decided to skip the meeting and go home early. (Anh ấy quyết định bỏ cuộc họp và về nhà sớm.)
- They skipped town before the police arrived. (Họ đã bỏ trốn khỏi thị trấn trước khi cảnh sát tới.)
Danh từ:
- With a little skip, she hopped over the puddle. (Với một bước nhảy nhỏ, cô ấy nhảy qua vũng nước.)
- The skip gave a motivational speech to the cricket team. (Đội trưởng đã có một bài phát biểu động viên đội cricket.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to skip a generation": (đặc điểm, bệnh tật) không xuất hiện ở thế hệ con cái mà nhảy sang thế hệ cháu.
- His musical talent seems to have skipped a generation. (Tài năng âm nhạc của anh ấy dường như đã nhảy cóc một thế hệ.)
- "to skip bail": bỏ trốn sau khi được tại ngoại hầu tra (bằng cách không đến tòa).
- The suspect skipped bail and disappeared. (Nghi phạm đã bỏ trốn khi được tại ngoại và biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Skipping rope (n): Dây nhảy.
- She does 100 jumps with her skipping rope every morning. (Cô ấy nhảy 100 cái với dây nhảy mỗi sáng.)
- Skipper (n): Người chỉ huy, thuyền trưởng (nghĩa mở rộng từ "skip" trong thể thao).
- The skipper guided the ship safely into the harbor. (Thuyền trưởng đã dẫn tàu cập cảng an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hop: Nhảy lò cò, nhảy cục bộ (gần nghĩa với "nhảy lò cò").
- Omit: Bỏ sót, lược bỏ (gần nghĩa với "bỏ qua").
- Miss: Bỏ lỡ (gần nghĩa với "bỏ qua, không tham gia").
- Abscond: Bỏ trốn, lẩn trốn (gần nghĩa với "bỏ đi nhanh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skip out (on): Bỏ đi, trốn tránh (trách nhiệm, hóa đơn).
- He skipped out on the bill at the restaurant. (Hắn ta chuồn khỏi nhà hàng mà không trả tiền.)
- Skip over: Lướt qua, bỏ qua (một phần khi đọc hoặc thảo luận).
- Let's skip over the details and get to the main point. (Hãy lướt qua các chi tiết và đi thẳng vào vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
- Skip to the beat of your own drum: Hành động một cách độc lập, không theo số đông.
- She doesn't care about fashion trends; she skips to the beat of her own drum. (Cô ấy không quan tâm đến xu hướng thời trang; cô ấy sống theo cách của riêng mình.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
- ông bầu
danh từ
- thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ)
- (như) skep
- sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng
- sự nhảy dây
- nhảy, bỏ quãng
- to skip from one subject to anotherđang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kia
- he skips as he readskhi đọc, anh ấy bỏ quãng
- nhảy lớp
- (từ lóng) chuồn, lủi, đi mất
ngoại động từ
- nhảy, bỏ, quên
- to skip a passagenhảy một đoạn
- to skip a formnhảy một lớp
- to skip the descriptionsbỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả