skep
/skep/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rổ, rá (đan bằng mây, liễu gai...): Một loại giỏ truyền thống, thường có hình tròn hoặc hình nón, được đan thủ công từ các vật liệu tự nhiên như mây, liễu gai hoặc rơm.
- Đõ ong (bằng rơm, mây...): Một loại tổ ong truyền thống có hình vòm, thường được làm bằng rơm xoắn hoặc mây đan, dùng để nuôi ong lấy mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer carried apples in a skep. (Người nông dân mang táo trong một cái rổ mây.)
- Traditional beekeepers still use straw skeps. (Những người nuôi ong theo phương pháp truyền thống vẫn sử dụng đõ ong bằng rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Straw skep": Đõ ong bằng rơm. Đây là hình thức tổ ong lâu đời nhất, có hình dạng giống cái nón lộn ngược.
- The museum displayed a traditional straw skep. (Bảo tàng trưng bày một đõ ong bằng rơm truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Beehive (n): Tổ ong, thùng ong (từ tổng quát hơn, có thể chỉ các loại tổ ong hiện đại bằng gỗ).
- Basket (n): Cái giỏ (từ tổng quát, không nhất thiết làm bằng mây/rơm theo kiểu truyền thống như "skep").
Từ đồng nghĩa
- Basket: Giỏ, sọt.
- Hive: Tổ ong, thùng ong.
danh từ
- rổ, rá (đan bằng mây...)
- đõ ong (bằng rơm, mây...)