skep

/skep/
Học thuật
Thân thiện
skep

A beekeeper carefully lifts the skep to check on the honeycomb inside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rổ, (đan bằng mây, liễu gai...): Một loại giỏ truyền thống, thường hình tròn hoặc hình nón, được đan thủ công từ các vật liệu tự nhiên như mây, liễu gai hoặc rơm.
    • Đõ ong (bằng rơm, mây...): Một loại tổ ong truyền thống hình vòm, thường được làm bằng rơm xoắn hoặc mây đan, dùng để nuôi ong lấy mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer carried apples in a skep. (Người nông dân mang táo trong một cái rổ mây.)
    • Traditional beekeepers still use straw skeps. (Những người nuôi ong theo phương pháp truyền thống vẫn sử dụng đõ ong bằng rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Straw skep": Đõ ong bằng rơm. Đây hình thức tổ ong lâu đời nhất, hình dạng giống cái nón lộn ngược.
    • The museum displayed a traditional straw skep. (Bảo tàng trưng bày một đõ ong bằng rơm truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Beehive (n): Tổ ong, thùng ong (từ tổng quát hơn, có thể chỉ các loại tổ ong hiện đại bằng gỗ).
  • Basket (n): Cái giỏ (từ tổng quát, không nhất thiết làm bằng mây/rơm theo kiểu truyền thống như "skep").
Từ đồng nghĩa
  • Basket: Giỏ, sọt.
  • Hive: Tổ ong, thùng ong.
skep

A beekeeper carefully lifts the skep to check on the honeycomb inside.

danh từ
  1. rổ, (đan bằng mây...)
  2. đõ ong (bằng rơm, mây...)

Từ gần giống