decamp
/di'kæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhổ trại, rời khỏi nơi cắm trại: Hành động dỡ bỏ và rời khỏi một địa điểm cắm trại, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc cắm trại ngoài trời.
- Bỏ trốn, rời đi một cách vội vàng và bí mật: Hành động rời khỏi một nơi một cách đột ngột, thường để tránh một tình huống khó chịu, trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The soldiers were ordered to decamp before sunrise. (Những người lính được lệnh nhổ trại trước khi mặt trời mọc.)
- The protesters decamped when the police arrived. (Những người biểu tình đã bỏ đi khi cảnh sát tới.)
- He decamped in the middle of the night, leaving no forwarding address. (Anh ta đã bỏ trốn giữa đêm, không để lại địa chỉ liên lạc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decamp to (a place)": bỏ đi đến (một nơi khác), thường là một nơi hấp dẫn hơn.
- After the scandal, the celebrity decamped to a private island. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đó đã bỏ đi đến một hòn đảo riêng tư.)
- "to decamp with (something)": bỏ trốn và mang theo (thứ gì đó), thường là tiền bạc hoặc tài sản.
- The cashier decamped with the day's earnings. (Nhân viên thu ngân đã bỏ trốn cùng với số tiền thu được trong ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Decampment (danh từ): sự nhổ trại, sự bỏ trốn.
- Their sudden decampment left everyone confused. (Việc họ đột ngột bỏ đi khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Abscond: bỏ trốn, lẩn trốn (nhấn mạnh việc trốn tránh pháp luật hoặc trách nhiệm).
- Flee: chạy trốn, tẩu thoát (nhấn mạnh tốc độ và sự vội vã).
- Depart: rời đi, khởi hành (trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực).
- Vamoose: (thông tục) chuồn, biến mất nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decamp". Hành động thường được diễn đạt bằng "decamp from" (rời khỏi) hoặc "decamp to" (đi đến).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decamp".)
nội động từ
- nhổ trại, rút trại
- bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn