skip-bomb
/'skipbɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quân sự):
- Bay là là để ném bom: Một kỹ thuật tấn công bằng máy bay, trong đó phi công bay ở độ cao rất thấp (thường ngang mặt nước hoặc mặt đất) và thả bom có ngòi nổ chậm. Quán tính khiến quả bom "nhảy" (skip) trên mặt nước hoặc mặt đất trước khi đâm vào mục tiêu, như tàu thủy hoặc công trình kiên cố.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The pilots were trained to skip-bomb enemy ships. (Các phi công được huấn luyện để bay là là ném bom các tàu địch.)
- During the battle, the squadron used skip-bombing tactics to great effect. (Trong trận chiến, phi đội đã sử dụng chiến thuật bay là là ném bom với hiệu quả rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Skip-bombing" (Danh từ): Chỉ chiến thuật hoặc hành động bay là là để ném bom. Đây là một thuật ngữ quân sự chuyên ngành.
- Skip-bombing was a dangerous but effective tactic against naval targets. (Bay là là ném bom là một chiến thuật nguy hiểm nhưng hiệu quả chống lại các mục tiêu hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Skip-bombing (n): Chiến thuật/hành động skip-bomb.
- Low-level bombing (n): Ném bom tầm thấp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả skip-bombing).
- Glide bombing (n): Ném bom lượn (một kỹ thuật tấn công khác từ độ cao thấp).
Từ đồng nghĩa
- Attack with low-level bombing: Tấn công bằng cách ném bom tầm thấp.
- Execute a skip-bombing run: Thực hiện một lượt bay là là ném bom.
Lưu ý
- "Skip-bomb" gần như luôn được sử dụng như một động từ hoặc một phần của danh từ ghép "skip-bombing". Nó là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt là các trận hải chiến trong Thế chiến thứ hai.
động từ
- (quân sự) bay là là để ném bom