shorten
/'ʃɔ:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho ngắn hơn, rút ngắn: Hành động làm giảm chiều dài, thời gian, hoặc phạm vi của một thứ gì đó.
- Thu ngắn lại, thu hẹp vào: Làm cho trở nên ngắn hơn hoặc hẹp hơn.
- Cho mỡ (vào bánh): (Trong nấu ăn) Hành động thêm chất béo (như mỡ, bơ) vào bột để làm cho bánh xốp và giòn.
Nội động từ:
- Trở nên ngắn hơn, ngắn lại: Tự thay đổi để có chiều dài hoặc thời gian ít hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She had to shorten the dress because it was too long. (Cô ấy phải rút ngắn chiếc váy vì nó quá dài.)
- The teacher decided to shorten the assignment to help the students. (Giáo viên quyết định rút ngắn bài tập để giúp học sinh.)
- You need to shorten the rope by a few inches. (Bạn cần cắt ngắn sợi dây đi vài inch.)
Nội động từ:
- The days begin to shorten in autumn. (Những ngày bắt đầu ngắn lại vào mùa thu.)
- His patience was shortening with every minute of waiting. (Sự kiên nhẫn của anh ấy đang cạn dần theo từng phút chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shorten a story": tóm tắt hoặc cắt bớt một câu chuyện cho ngắn gọn.
- Could you shorten your story? We don't have much time. (Bạn có thể tóm tắt câu chuyện của bạn được không? Chúng ta không có nhiều thời gian.)
"to shorten sail" (hàng hải): cuốn bớt buồm lại để giảm tốc độ hoặc đối phó với gió mạnh.
- The captain ordered the crew to shorten sail as the storm approached. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn cuốn bớt buồm khi cơn bão tới gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Short (adj): ngắn.
- Shortening (n): (trong nấu ăn) chất béo rắn dùng để làm bánh; sự rút ngắn.
- Shortened (adj): đã được rút ngắn.
- a shortened version of the book (một phiên bản đã được rút ngắn của cuốn sách)
Từ đồng nghĩa
- Abbreviate: viết tắt (thường dùng cho từ ngữ).
- Abridge: rút gọn, cô đọng (thường dùng cho sách, văn bản).
- Cut down: cắt giảm.
- Reduce: giảm bớt, thu gọn.
Từ trái nghĩa
- Lengthen: kéo dài ra.
- Extend: mở rộng, gia hạn.
- Prolong: kéo dài (thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shorten up: làm cho ngắn hơn một cách nhanh chóng hoặc đột ngột.
- The rider shortened up on the reins to control the horse. (Người cưỡi ngựa giật ngắn dây cương để kiểm soát con ngựa.)
Thành ngữ liên quan
- To shorten the odds: (trong cá cược) làm giảm tỷ lệ chênh lệch, nghĩa là khả năng thắng của một bên tăng lên.
- The team's recent victory has shortened the odds on them winning the championship. (Chiến thắng gần đây của đội đã làm giảm tỷ lệ chênh lệch về việc họ vô địch.)
ngoại động từ
- thu ngắn lại, thu hẹp vào
- mặc quần soóc (cho trẻ em)
- cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn)
nội động từ
- ngắn lại