abridge

/ə'bridʤ/
Học thuật
Thân thiện
abridge

The editor must abridge the long manuscript for publication.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút ngắn lại, gọn, tóm tắt: Làm cho một văn bản, câu chuyện, bài phát biểu... ngắn hơn bằng cách loại bỏ một số chi tiết nhưng vẫn giữ được nội dung chính.
    • Hạn chế, giảm bớt (quyền, tự do...): Làm cho phạm vi, quy mô hoặc mức độ của một cái đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn.
    • Tước bỏ (quyền lợi): Lấy đi một quyền lợi hoặc đặc quyền của ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Rút ngắn, tóm tắt):
    • The publisher asked the author to abridge the novel for the young readers' edition. (Nhà xuất bản yêu cầu tác giả rút ngắn cuốn tiểu thuyết cho ấn bản dành cho độc giả trẻ.)
    • This is an abridged version of the original speech. (Đây bản tóm tắt của bài phát biểu gốc.)
  • Ngoại động từ (Hạn chế, giảm bớt):
    • The government should not abridge the freedom of the press. (Chính phủ không nên hạn chế quyền tự do báo chí.)
    • A long illness may abridge one's life. (Một căn bệnh dài ngày có thể rút ngắn tuổi thọ của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abridge oneself of": Tự hạn chế hoặc tước bỏ của bản thân.
    • He abridged himself of many luxuries to save money. (Anh ấy tự hạn chế bản thân khỏi nhiều tiện nghi xa xỉ để tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Abridgment/Abridgement (Danh từ): Bản tóm tắt, sự rút ngắn.
    • This dictionary is an abridgment of a larger work. (Cuốn từ điển này một bản tóm tắt của một tác phẩm lớn hơn.)
  • Abridged (Tính từ): Đã được rút gọn, tóm tắt.
    • abridged audiobook (sách nói đã được rút gọn)
  • Unabridged (Tính từ): Đầy đủ, không cắt bớt (trái nghĩa).
    • the unabridged novel (cuốn tiểu thuyết đầy đủ)
Từ đồng nghĩa
  • Shorten: Làm ngắn lại.
  • Condense: đọng, nén lại.
  • Summarize: Tóm tắt.
  • Curtail: Cắt giảm, hạn chế (thường về quyền lợi, chi tiêu).
  • Diminish: Làm giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abridge" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abridge".)

abridge

The editor must abridge the long manuscript for publication.

ngoại động từ
  1. rút ngắn lại, gọn, tóm tắt
  2. hạn chế, giảm bớt (quyền...)
  3. lấy, tước
    • to abridge somebody of his rights
      tước quyền lợi của ai