abbreviate

/ə'bri:vieit/
Học thuật
Thân thiện
abbreviate

The student abbreviates the long word in her notebook.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Viết tắt: Rút ngắn một từ hoặc cụm từ bằng cách sử dụng một vài chữ cái đầu hoặc một phần của .
    • Rút gọn, tóm tắt: Làm cho một cái đó (như bài phát biểu, văn bản, thời gian) ngắn hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Journalists often abbreviate "United States" to "US". (Các nhà báo thường viết tắt "United States" thành "US".)
    • The ceremony was abbreviated due to bad weather. (Buổi lễ đã được rút ngắn lại do thời tiết xấu.)
    • Please abbreviate your report to one page. (Hãy tóm tắt báo cáo của anh xuống còn một trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be abbreviated as...": được viết tắt ...
    • "Doctor" is usually abbreviated as "Dr." ("Doctor" thường được viết tắt "Dr.".)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng để nói về từ viết tắt.
    • "Information Technology" is commonly abbreviated to "IT". ("Information Technology" thường được viết tắt thành "IT".)
Biến thể từ gần giống
  • Abbreviation (danh từ): Chữ viết tắt, sự viết tắt.
    • "ASAP" is a common abbreviation for "as soon as possible". ("ASAP" một chữ viết tắt phổ biến cho "as soon as possible".)
  • Abbreviated (tính từ): Ngắn gọn, đã được rút gọn.
    • He gave an abbreviated version of the story. (Anh ấy đưa ra một phiên bản rút gọn của câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Shorten: Làm cho ngắn hơn.
  • Condense: đọng, rút gọn (thường cho văn bản).
  • Truncate: Cắt ngắn (phần cuối).
Từ trái nghĩa
  • Elongate: Kéo dài ra.
  • Expand: Mở rộng, phát triển.
  • Elaborate: Trình bày chi tiết, cặn kẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "abbreviate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "abbreviate")

abbreviate

The student abbreviates the long word in her notebook.

ngoại động từ
  1. tóm tắt, viết tắt; rút ngắn lại (cuộc đi thăm...)
  2. (toán học) ước lược, rút gọn
tính từ
  1. tương đối ngắn