abbreviated
/ə'bri:vietid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được rút gọn, được viết tắt: Chỉ một từ, cụm từ hoặc văn bản đã được làm cho ngắn hơn bằng cách bỏ bớt một số phần nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
- Ngắn, cộc, cụt: Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là quần áo) có độ dài ngắn hơn bình thường hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa rút gọn/viết tắt):
- "Dr." is the abbreviated form of "Doctor". ("Dr." là dạng viết tắt của "Doctor".)
- Please submit an abbreviated version of the report, no more than two pages. (Vui lòng nộp một bản tóm tắt/rút gọn của báo cáo, không quá hai trang.)
- Tính từ (nghĩa ngắn/cộc):
- She wore an abbreviated skirt to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn cũn cỡn đến bữa tiệc.)
- The actor appeared in abbreviated shorts for the beach scene. (Nam diễn viên xuất hiện trong chiếc quần đùi rất ngắn cho cảnh trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an abbreviated form": ở dạng rút gọn/viết tắt.
- The chemical compound is often written in an abbreviated form in equations. (Hợp chất hóa học thường được viết ở dạng viết tắt trong các phương trình.)
- "an abbreviated schedule": một lịch trình rút ngắn.
- Due to the storm, the conference followed an abbreviated schedule. (Do cơn bão, hội nghị diễn ra theo một lịch trình rút ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Abbreviate (động từ): rút gọn, viết tắt.
- You can abbreviate "United Nations" to "UN". (Bạn có thể viết tắt "United Nations" thành "UN".)
- Abbreviation (danh từ): sự viết tắt; chữ viết tắt.
- "ASAP" is a common abbreviation for "as soon as possible". ("ASAP" là một chữ viết tắt phổ biến của "as soon as possible".)
Từ đồng nghĩa
- Shortened: đã được làm ngắn lại.
- Condensed: được cô đọng, rút gọn.
- Truncated: bị cắt cụt, rút ngắn (thường đột ngột).
- Brief: ngắn gọn.
Từ trái nghĩa
- Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
- Unabridged: không rút gọn, nguyên bản.
- Lengthy: dài dòng.
- Full-length: đủ dài (quần áo), nguyên bản (văn bản).
tính từ
- tóm tắt; viết tắt; rút ngắn lại
- ngắn cũn cỡn (quần áo...)