expound

/iks'paund/
Học thuật
Thân thiện
expound

The professor expounds his theory on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ: Hành động giải thích một ý tưởng, lý thuyết hoặc quan điểm một cách hệ thống, rõ ràng đầy đủ chi tiết.
    • Dẫn giải, giải nghĩa: Làm sáng tỏ ý nghĩa của một vấn đề phức tạp, thường bằng cách phân tích từng phần.
dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã trình bày chi tiết lý thuyết của ông về học lượng tử trong hơn một tiếng đồng hồ.)
  • ( ấy được yêu cầu giải thích cặn kẽ chính sách môi trường mới của công ty cho nhân viên.)
  • (Trong cuốn sách của mình, tác giả dẫn giải về các nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To expound on/upon something": Tập trung trình bày chi tiết, mở rộng giải thích về một chủ đề cụ thể.
    • The speaker expounded on the importance of cultural heritage. (Diễn giả đã trình bày chi tiết về tầm quan trọng của di sản văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposition (n): Sự trình bày, giải thích; bài văn giải thích.
    • His essay is a clear exposition of the problem. (Bài luận của anh ấy một sự trình bày rõ ràng về vấn đề.)
  • Expository (adj): Mang tính giải thích, trình bày.
    • The textbook is written in an expository style. (Sách giáo khoa được viết theo phong cách giải thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Elucidate: Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
  • Clarify: Làm cho rõ ràng, dễ hiểu.
  • Explain: Giải thích (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến. Hình thức thường gặp "expound on/upon something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expound").

expound

The professor expounds his theory on the chalkboard.

ngoại động từ
  1. trình bày chi tiết
  2. giải thích dẫn giải, giải nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expound"

Từ có nhắc đến "expound"