abridgement
/ə'bridʤmənt/ Cách viết khác : (abridgement) /ə'bridʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt: Hành động làm cho một tác phẩm (thường là văn bản) trở nên ngắn gọn hơn bằng cách lược bỏ một số phần nhưng vẫn giữ được nội dung chính.
- Bài tóm tắt sách, sách tóm tắt: Bản thân sản phẩm đã được rút gọn, là một phiên bản ngắn hơn của một tác phẩm dài hơn (như sách, bài diễn văn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This is an abridgement of the original 500-page novel. (Đây là bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết gốc dài 500 trang.)
- The abridgement of the speech made it suitable for the newspaper. (Việc rút ngắn bài diễn văn đã làm cho nó phù hợp để đăng báo.)
- He published an abridgement of the historical document for students. (Ông ấy đã xuất bản một bản tóm tắt tài liệu lịch sử dành cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An abridgement of rights": Sự hạn chế, sự giảm bớt quyền lợi (nghĩa ít phổ biến hơn).
- The new law led to an abridgement of civil liberties. (Luật mới dẫn đến sự hạn chế các quyền tự do dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Abridge (động từ): rút ngắn, tóm tắt.
- The publisher asked the author to abridge the manuscript. (Nhà xuất bản yêu cầu tác giả rút ngắn bản thảo.)
- Abridged (tính từ): đã được rút gọn.
- We listened to the abridged audiobook during the trip. (Chúng tôi đã nghe sách nói bản rút gọn trong chuyến đi.)
- Abbreviate (động từ): viết tắt (thường cho từ ngữ).
- Condensation (danh từ): sự cô đọng, bản tóm tắt (có thể dùng cho văn bản hoặc ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Summary (danh từ): bản tóm tắt.
- Digest (danh từ): bản tóm lược, bản cô đọng.
- Shortening (danh từ): sự rút ngắn.
- Condensation (danh từ): sự cô đọng, bản tóm tắt.
Từ trái nghĩa
- Expansion (danh từ): sự mở rộng.
- Elongation (danh từ): sự kéo dài.
- Full-length version (danh từ): bản đầy đủ.
danh từ
- sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt
- sự hạn chế, sự giảm bớt