condensation

/,kɔnden'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
condensation

A glass of cold water shows condensation on its outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngưng tụ: Quá trình vật khi một chấtthể khí (như hơi nước) chuyển sang thể lỏng hoặc thể rắn do bị mất nhiệt hoặc tăng áp suất.
    • Sự đọng: Hành động làm cho một văn bản, bài viết trở nên ngắn gọn hơn bằng cách chỉ giữ lại những phần quan trọng nhất.
    • Vật ngưng tụ: Chất lỏng hoặc chất rắn được tạo ra từ quá trình ngưng tụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Condensation forms on the outside of a cold glass of water. (Sự ngưng tụ hình thành bên ngoài ly nước lạnh.)
    • The book is a condensation of the author's three-volume series. (Cuốn sách một bản đọng của bộ ba tập của tác giả.)
    • Wipe the condensation from the bathroom mirror after a hot shower. (Lau sạch hơi nước ngưng tụ trên gương phòng tắm sau khi tắm nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: Chỉ quá trình hình thành mây, sương mù, sương hoặc mưa từ hơi nước trong khí quyển.

    • Clouds are formed by the condensation of water vapor. (Mây được hình thành do sự ngưng tụ của hơi nước.)
  • Trong hóa học vật : Chỉ phản ứng hóa học trong đó hai phân tử kết hợp với nhau, thường loại bỏ một phân tử nhỏ như nước.

    • The condensation reaction produced a polymer and water as a byproduct. (Phản ứng ngưng tụ tạo ra một polymer nước như một sản phẩm phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Condense (động từ): Làm ngưng tụ; đọng, rút gọn.

    • The cold air caused the steam to condense into water droplets. (Không khí lạnh khiến hơi nước ngưng tụ thành những giọt nước.)
    • Please condense your report into one page. (Hãy đọng báo cáo của bạn thành một trang.)
  • Condensate (danh từ): Chất lỏng thu được từ quá trình ngưng tụ.

  • Condenser (danh từ): Bộ ngưng tụ, thiết bị làm lạnh hơi thành chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Sự ngưng tụ: Liquefaction (sự hóa lỏng), precipitation (sự kết tủa, trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Sự đọng: Abridgment (sự tóm tắt), summarization (sự tổng kết), compression (sự nén, rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "condensation". Quá trình thường được mô tả bằng động từ "condense").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condensation").

condensation

A glass of cold water shows condensation on its outside.

danh từ
  1. sự hoá đặc (chất nước); sự ngưng (hơi); sự tụ (ánh sáng)
  2. khối đặc lại
  3. sự đọng (lời, văn...)