compression

/kəm'preʃn/
Học thuật
Thân thiện
compression

A worker uses a hydraulic press for metal compression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ép, sự nén: Hành động hoặc quá trình dùng lực để giảm thể tích hoặc kích thước của một vật thể, hoặc tăng mật độ của .
    • Sự đọng, sự rút gọn: (Nghĩa bóng) Việc làm cho một cái đó ngắn gọn, súc tích hơn hoặc giảm bớt quy mô, số lượng.
    • Sự nén (dữ liệu): Trong công nghệ thông tin, quá trình giảm kích thước tệp dữ liệu bằng cách mã hóa thông tin với ít bit hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compression of the spring stores mechanical energy. (Sự nén của lò xo tích trữ năng lượng học.)
    • Data compression is essential for efficient digital storage. (Nén dữ liệu điều cần thiết cho việc lưu trữ kỹ thuật số hiệu quả.)
    • The essay needs compression to meet the word limit. (Bài luận cần được đọng để đáp ứng giới hạn từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lossless compression": Nén không mất dữ liệu, một kỹ thuật nén cho phép khôi phục hoàn toàn dữ liệu gốc.
    • ZIP files often use lossless compression. (Các tệp ZIP thường sử dụng kỹ thuật nén không mất dữ liệu.)
  • "Compression ratio": Tỷ lệ nén, chỉ số so sánh kích thước dữ liệu trước sau khi nén.
    • A higher compression ratio means a smaller file size. (Tỷ lệ nén cao hơn đồng nghĩa với kích thước tệp nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compress (động từ): Nén, ép.
    • Compress the file before sending it. (Hãy nén tệp trước khi gửi .)
  • Compressive (tính từ): Thuộc về sự nén, tính nén.
    • The compressive strength of the material was tested. (Độ bền nén của vật liệu đã được kiểm tra.)
  • Compressor (danh từ): Máy nén.
    • The refrigerator's compressor is broken. (Máy nén của tủ lạnh bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Condensation: Sự đặc, sự ngưng tụ (thường dùng cho chất lỏng hoặc ý tưởng).
  • Compaction: Sự nén chặt, sự đầm nén (thường dùng trong xây dựng, địa chất).
  • Reduction: Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "compression". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "compress".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "compression".)

compression

A worker uses a hydraulic press for metal compression.

danh từ
  1. sự ép, sự nén
  2. (nghĩa bóng) sự lại, sự đọng; sự giảm bớt
    • compression of ideas
      sự đọng ý
    • the compression of expenses
      sự giảm bớt các khoản chi tiêu
  3. (kỹ thuật) sự độn, sự lèn, sự đầm