concretion
/kən'kri:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết lại rắn chắc, sự đông kết: Quá trình các phần tử rời rạc liên kết với nhau tạo thành một khối cứng, chắc.
- Khối kết, thể kết: Vật thể rắn được hình thành từ quá trình kết tụ hoặc đông cứng của các chất.
- (Y học) Thể kết: Một khối rắn, bất thường hình thành bên trong cơ thể (ví dụ: sỏi thận).
- (Địa chất) Sự kết hạch; khối kết hạch: Quá trình hình thành hoặc bản thân một khối đá rắn chắc trong đá trầm tích, thường có thành phần khác với đá xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concretion of minerals in the pipe caused a blockage. (Sự kết lại của khoáng chất trong đường ống đã gây ra tắc nghẽn.)
- Geologists found a spherical concretion on the beach. (Các nhà địa chất tìm thấy một khối kết hạch hình cầu trên bãi biển.)
- Kidney stones are a painful type of concretion. (Sỏi thận là một loại thể kết gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renal concretion": Thể kết thận, tức sỏi thận.
- The patient was diagnosed with a renal concretion. (Bệnh nhân được chẩn đoán có thể kết thận.)
- "Calcareous concretion": Khối kết hạch canxi, thường gặp trong địa chất.
- The limestone layer contained numerous calcareous concretions. (Lớp đá vôi chứa nhiều khối kết hạch canxi.)
Biến thể và từ gần giống
- Concrete (adj, n): Cụ thể, rõ ràng; bê tông. (Tuy có chung gốc từ nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
- Concretize (v): Làm cho cụ thể hóa, vật chất hóa.
- Nodule (n): Hạch nhỏ, khối nhỏ; một dạng khối kết trong địa chất hoặc sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Coalescence (n): Sự hợp nhất, sự kết hợp lại.
- Conglomeration (n): Sự tích tụ, khối tích tụ.
- Agglomeration (n): Sự kết tụ, sự vón cục.
- Calculus (n, y học): Sỏi, thể kết (dùng trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "concretion".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "concretion".
danh từ
- sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc
- khối kết
- (y học) thể kết
- (địa lý,địa chất) sự kết hạch; khối kết hạch