procession

/procession/
Học thuật
Thân thiện
procession

A wedding procession walks slowly down the aisle of a church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đám rước, cuộc diễu hành: Một nhóm người, xe cộ, hoặc thuyền di chuyển theo một trật tự, thường trong một nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện trang trọng.
    • Đoàn người/đoàn vật di chuyển liên tục: Một dòng người hoặc phương tiện di chuyển theo một hướng một cách trật tự.
  2. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Đi thành đám rước, diễu hành: Di chuyển theo hình thức của một đám rước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wedding procession moved slowly down the aisle. (Đám rước đám cưới di chuyển chậm rãi xuống lối đi giữa nhà thờ.)
    • We watched the carnival procession pass through the town square. (Chúng tôi xem đoàn diễu hành lễ hội đi qua quảng trường thị trấn.)
    • A long procession of cars followed the hearse to the cemetery. (Một đoàn xe dài theo sau xe tang đến nghĩa trang.)
  • Nội động từ:

    • The priests will procession around the church. (Các linh mục sẽ đi rước xung quanh nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In procession": Di chuyển theo hình thức một đám rước hoặc đoàn diễu hành.

    • The graduates walked in procession into the hall. (Các tân cử nhân bước vào hội trường theo một đoàn diễu hành.)
  • "Funeral procession": Đám tang, đoàn người đưa tang.

    • The whole village joined the funeral procession. (Cả làng tham gia vào đám tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Processional (tính từ): thuộc về đám rước, đoàn diễu hành.

    • The processional route was lined with flags. (Tuyến đường diễu hành được trang trí bằng cờ.)
  • Process (danh từ): quá trình, thủ tục. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể ngắn của "procession").

Từ đồng nghĩa
  • Parade: Cuộc diễu hành (thường mang tính trình diễn, lễ hội).
  • Cortège: Đoàn tùy tùng, đám rước (trang trọng, thường liên quan đến đám tang hoặc nghi lễ).
  • March: Cuộc tuần hành, diễu hành (có thể mang tính biểu tình hoặc quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • A procession of something: Một chuỗi dài, liên tục của những sự vật/sự việc tương tự nhau.
    • The day was a procession of boring meetings. (Cả ngày một chuỗi dài những cuộc họp chán ngắt.)
procession

A wedding procession walks slowly down the aisle of a church.

danh từ
  1. đám rước; cuộc diễu hành; đoàn diễu hành (người, xe, thuyền...)
    • to go (walk) in procession
      đi diễu
  2. (nghĩa bóng) cuộc chạy đua không hào hứng
nội động từ
  1. đi thành đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
ngoại động từ
  1. diễu hành dọc theo (đường phố)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "procession"