procession
/procession/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đám rước, cuộc diễu hành: Một nhóm người, xe cộ, hoặc thuyền bè di chuyển theo một trật tự, thường trong một nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện trang trọng.
- Đoàn người/đoàn vật di chuyển liên tục: Một dòng người hoặc phương tiện di chuyển theo một hướng một cách có trật tự.
Nội động từ (ít phổ biến):
- Đi thành đám rước, diễu hành: Di chuyển theo hình thức của một đám rước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wedding procession moved slowly down the aisle. (Đám rước đám cưới di chuyển chậm rãi xuống lối đi giữa nhà thờ.)
- We watched the carnival procession pass through the town square. (Chúng tôi xem đoàn diễu hành lễ hội đi qua quảng trường thị trấn.)
- A long procession of cars followed the hearse to the cemetery. (Một đoàn xe dài theo sau xe tang đến nghĩa trang.)
Nội động từ:
- The priests will procession around the church. (Các linh mục sẽ đi rước xung quanh nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In procession": Di chuyển theo hình thức một đám rước hoặc đoàn diễu hành.
- The graduates walked in procession into the hall. (Các tân cử nhân bước vào hội trường theo một đoàn diễu hành.)
"Funeral procession": Đám tang, đoàn người đưa tang.
- The whole village joined the funeral procession. (Cả làng tham gia vào đám tang.)
Biến thể và từ gần giống
Processional (tính từ): thuộc về đám rước, đoàn diễu hành.
- The processional route was lined with flags. (Tuyến đường diễu hành được trang trí bằng cờ.)
Process (danh từ): quá trình, thủ tục. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể ngắn của "procession").
Từ đồng nghĩa
- Parade: Cuộc diễu hành (thường mang tính trình diễn, lễ hội).
- Cortège: Đoàn tùy tùng, đám rước (trang trọng, thường liên quan đến đám tang hoặc nghi lễ).
- March: Cuộc tuần hành, diễu hành (có thể mang tính biểu tình hoặc quân sự).
Thành ngữ liên quan
- A procession of something: Một chuỗi dài, liên tục của những sự vật/sự việc tương tự nhau.
- The day was a procession of boring meetings. (Cả ngày là một chuỗi dài những cuộc họp chán ngắt.)
danh từ
- đám rước; cuộc diễu hành; đoàn diễu hành (người, xe, thuyền...)
- to go (walk) in processionđi diễu
- (nghĩa bóng) cuộc chạy đua không hào hứng
nội động từ
- đi thành đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
ngoại động từ
- diễu hành dọc theo (đường phố)