race

/reis/
Học thuật
Thân thiện
race

The children race toy cars down a wooden ramp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đua, cuộc thi về tốc độ: Một cuộc thi trong đó những người tham gia cố gắng hoàn thành một quãng đường nhất định nhanh hơn những người khác.
    • Chủng tộc, nòi giống: Một nhóm người được phân loại dựa trên các đặc điểm thể chất chung như màu da, tóc hoặc hình dáng khuôn mặt.
    • Loài, giống: Một nhóm sinh vật đặc điểm chung, thường được dùng để chỉ toàn bộ loài người.
    • Dòng chảy xiết: Một dòng nước chảy rất nhanh mạnh.
  2. Động từ:

    • Chạy đua, thi đua: Tham gia vào một cuộc thi về tốc độ.
    • Di chuyển rất nhanh: Di chuyển hoặc vận hành với tốc độ rất cao.
    • Vội vã làm việc đó: Hoàn thành một việc đó một cách rất nhanh chóng, thường dưới áp lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She won the 100-meter race. ( ấy đã thắng cuộc đua 100 mét.)
    • Discrimination based on race is unacceptable. (Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc không thể chấp nhận được.)
    • We must protect the future of the human race. (Chúng ta phải bảo vệ tương lai của loài người.)
    • The boat was caught in the race of the river. (Con thuyền bị mắc kẹt trong dòng chảy xiết của con sông.)
  • Động từ:

    • The two athletes will race each other tomorrow. (Hai vận động viên sẽ đua với nhau vào ngày mai.)
    • He raced to the hospital when he heard the news. (Anh ấy phóng nhanh đến bệnh viện khi nghe tin.)
    • The government raced the new law through parliament. (Chính phủ vội vã thông qua luật mới tại nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A race against time": Một cuộc chạy đua với thời gian, tức là phải hoàn thành việc đó rất nhanh trước khi quá muộn.

    • The rescue team was in a race against time to find the survivors. (Đội cứu hộ đang trong một cuộc chạy đua với thời gian để tìm những người sống sót.)
  • "The rat race": Cuộc sống cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt trong công việc, để kiếm tiền hoặc thăng tiến.

    • He decided to quit the rat race and move to the countryside. (Anh ấy quyết định thoát khỏi cuộc sống bon chen chuyển về nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Racing (danh từ/ tính từ): (Thuộc về) môn thể thao đua, đặc biệt đua ngựa hoặc đua xe.

    • He is a big fan of horse racing. (Anh ấy một người hâm mộ lớn của môn đua ngựa.)
  • Racer (danh từ): Người hoặc phương tiện tham gia đua, vận động viên đua.

    • She is a professional bicycle racer. ( ấy một tay đua xe đạp chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cuộc đua): Competition, contest, marathon, dash.
  • Danh từ (chủng tộc): Ethnicity, people, lineage.
  • Động từ: Sprint, dash, hurry, rush, speed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: Chạy đua với (ai/ cái ).

    • I'm racing against the deadline to finish this report. (Tôi đang chạy đua với hạn chót để hoàn thành báo cáo này.)
  • Race through: Làm (việc ) rất nhanh, vội vã hoàn thành.

    • She raced through her homework so she could go out. ( ấy làm bài tập về nhà rất nhanh để có thể đi chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • A two-horse race: Một cuộc cạnh tranh chỉ giữa hai đối thủ mạnh nhất.

    • The election has become a two-horse race between the two main candidates. (Cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc đua song mã giữa hai ứng viên chính.)
  • To race someone to something: Cạnh tranh với ai đó để đạt được điều trước.

    • Several companies are racing to develop a vaccine. (Nhiều công ty đang chạy đua để phát triển một loại vắc-xin.)
race

The children race toy cars down a wooden ramp.

danh từ
  1. (sinh vật học) nòi
  2. chủng tộc, nòi người
    • the Mongolian race
      nòi người Mông-cổ
  3. loài, giống
    • the human race
      loài người
    • the four-footed race
      loài vật bốn chân
  4. dòng; giòng giống
  5. loại, giới, hạng (người)
    • the race of dandies
      hạng người ăn diện
    • the race of poets
      giới thi sĩ
danh từ
  1. rễ; rễ gừng
  2. củ gừng
danh từ
  1. cuộc đua, cuộc chạy đua
    • Marathon race
      cuộc chạy Ma-ra-tông
    • arms (armaments) race
      cuộc chạy đua trang
    • to run a race
      chạy đua
  2. (số nhiều) cuộc đua ngựa
  3. dòng nước lũ, dòng nước chảy xiết
  4. sông đào dẫn nước, con kênh
  5. cuộc đời, đời người
    • his race is nearly over
      đời anh ta đã xế chiều
  6. sự vận hành (của mặt trăng, mặt trời)
  7. (kỹ thuật) vòng ổ trục, vòng ổ bi
ngoại động từ
  1. chạy đua với, chạy thi với (ai)
  2. phóng (xe) thật nhanh, cho (ngựa) phi, cho (ngựa, xe) đua với; cho (máy...) chạy hết tốc độ
    • he raced his bycycle against a motor-cycle
      anh ta phóng xe đạp đua với một mô tô
    • to race the engine without a load
      ( khí) cho máy chạy không nhanh quá
  3. lôi (đẩy) (ai) chạy; lôi (đẩy) (vật ) đi nhanh
    • he raced me along
      lôi tôi chạy
  4. vội vã cho thông qua
    • to race a bill through the House
      vội vã cho quốc hội thông qua một dự án
nội động từ
  1. đua
  2. chạy nhanh, quạt nhanh (chân vịt tàu, chong chóng máy bay), chạy quá nhanh (máy)
    • to race along
      chạy hết tốc độ
  3. ham mê đua ngựa
    • a racing man
      người ham mê đua ngựa
    • the racing world
      giới đua ngựa

Idioms

  • to race away
    thua cá ngựa hết (gia sản...)
  • to race away one's fortune
    khánh kiệt thua cá ngựa