rose
/rouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa hồng: Một loại hoa có nhiều cánh, thường có hương thơm và gai trên thân, thuộc chi Rosa.
- Màu hồng: Một màu sắc đỏ nhạt, giống như màu của nhiều bông hoa hồng.
- Vật có hình hoa hồng: Một đồ vật trang trí có hình dáng giống bông hoa hồng, ví dụ như vòi sen (rose).
- Người phụ nữ xinh đẹp nhất (nghĩa ẩn dụ, văn chương): Dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ đẹp và được yêu mến nhất trong một nhóm hoặc một nơi nào đó.
Tính từ:
- Có màu hồng: Mô tả màu sắc đỏ nhạt.
Động từ (Quá khứ của 'rise'):
- Đã mọc lên, đã trỗi dậy, đã tăng lên: Hình thức quá khứ của động từ 'rise' (mọc lên, đứng dậy, tăng lên).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gave her a bouquet of red roses. (Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng đỏ.)
- The walls were painted a soft rose. (Những bức tường được sơn một màu hồng nhạt.)
- She was considered the rose of her village. (Cô ấy được coi là bông hoa của làng.)
- Tính từ:
- The sky turned a beautiful rose color at sunset. (Bầu trời chuyển sang một màu hồng tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.)
- Động từ (Quá khứ của 'rise'):
- The sun rose at 6 a.m. yesterday. (Mặt trời đã mọc lúc 6 giờ sáng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bed of roses": Một tình huống hoặc cuộc sống dễ chịu, thoải mái và không có khó khăn.
- Being a parent is not always a bed of roses. (Làm cha mẹ không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
- "There is no rose without a thorn" (Thành ngữ): Không có điều gì hoàn hảo tuyệt đối; mọi thứ tốt đẹp đều có thể đi kèm với khó khăn hoặc nhược điểm.
- I love my new job, but the long commute is the thorn. Well, no rose without a thorn. (Tôi yêu công việc mới, nhưng quãng đường đi lại xa là cái gai. Chà, chẳng có bông hồng nào mà không có gai cả.)
- "Under the rose" (Cổ văn): Một cách bí mật, kín đáo.
- The information was given under the rose. (Thông tin được đưa ra một cách bí mật.)
Biến thể và từ liên quan
- Rosy (adj): Hồng hào, tươi sáng, lạc quan (thường dùng cho má, tương lai).
- She has rosy cheeks. (Cô ấy có đôi má hồng hào.)
- The future looks rosy. (Tương lai có vẻ tươi sáng.)
- Roseate (adj, văn chương): Có màu hồng, lạc quan.
- a roseate view (một cái nhìn lạc quan)
- Rose-colored (adj): Có màu hồng; (nghĩa bóng) nhìn mọi thứ một cách quá lạc quan, chỉ thấy mặt tốt.
- to see the world through rose-colored glasses (nhìn đời bằng cặp kính màu hồng - quá lạc quan)
Từ đồng nghĩa
- Flower (n): Hoa (nghĩa rộng hơn).
- Pink (n/adj): Màu hồng (thường là sắc hồng tươi hơn ).
Thành ngữ liên quan
- "To come up roses": Diễn ra hoặc kết thúc một cách hoàn hảo, thành công tốt đẹp.
- Don't worry, everything will come up roses. (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thỏa cả.)
- "To stop and smell the roses": Dành thời gian để tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống thay vì chỉ luôn bận rộn.
- You work too hard. You need to stop and smell the roses. (Bạn làm việc quá vất vả. Bạn cần phải biết tận hưởng cuộc sống chứ.)
danh từ
- hoa hồng; cây hoa hồng
- a climbing rosecây hồng leo
- wild rosecây tầm xuân
- cô gái đẹp nhất, hoa khôi
- the rose of the towncô gái đẹp nhất tỉnh, hoa khôi của tỉnh
- bông hồng năm cánh (quốc huy của nước Anh)
- màu hồng; (số nhiều) nước da hồng hào
- to have roses in one's cheeksmá đỏ hồng hào
- nơ hoa hồng (đính ở mũ, ở giầy...)
- hương sen (bình tưới)
- (như) rose-diamond
- (như) rose_window
- chân sừng (phần lồi lên ở gốc sừng nai, hươu...)
- (y học) (the rose) bệnh viêm quầng
- a bed of roses x bed to be born under the roseđẻ hoang
- blue rose"bông hồng xanh" (cái không thể nào có được)
Idioms
- to gather roses (life's rose)tìm thú hưởng lạc
- life is not all rosesđời không phải hoa hồng cả, đời sống không phải lúc nào cũng sung sướng an nhàn
- a path strewn with rosescuộc sống đầy lạc thú
- there is no rose without a thorn(tục ngữ) không có hoa hồng nào mà không có gai, không có điều gì sướng mà không có cái khổ kèm theo
- under the rosebí mật âm thầm, kín đáo, lén lút
tính từ
- hồng, màu hồng
ngoại động từ
- nhuộm hồng, nhuốm hồng
- the morning sun rosed the eastern horizonmặt trời buổi sáng nhuộm hồng chân trời đằng đông
thời quá khứ của rise