rose

/rouz/
Học thuật
Thân thiện
rose

A single red rose blooms in the morning sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoa hồng: Một loại hoa nhiều cánh, thường hương thơm gai trên thân, thuộc chi Rosa.
    • Màu hồng: Một màu sắc đỏ nhạt, giống như màu của nhiều bông hoa hồng.
    • Vật hình hoa hồng: Một đồ vật trang trí hình dáng giống bông hoa hồng, dụ như vòi sen (rose).
    • Người phụ nữ xinh đẹp nhất (nghĩa ẩn dụ, văn chương): Dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ đẹp được yêu mến nhất trong một nhóm hoặc một nơi nào đó.
  2. Tính từ:

    • màu hồng: Mô tả màu sắc đỏ nhạt.
  3. Động từ (Quá khứ của 'rise'):

    • Đã mọc lên, đã trỗi dậy, đã tăng lên: Hình thức quá khứ của động từ 'rise' (mọc lên, đứng dậy, tăng lên).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave her a bouquet of red roses. (Anh ấy tặng ấy một hoa hồng đỏ.)
    • The walls were painted a soft rose. (Những bức tường được sơn một màu hồng nhạt.)
    • She was considered the rose of her village. ( ấy được coi bông hoa của làng.)
  • Tính từ:
    • The sky turned a beautiful rose color at sunset. (Bầu trời chuyển sang một màu hồng tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.)
  • Động từ (Quá khứ của 'rise'):
    • The sun rose at 6 a.m. yesterday. (Mặt trời đã mọc lúc 6 giờ sáng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bed of roses": Một tình huống hoặc cuộc sống dễ chịu, thoải mái không khó khăn.
    • Being a parent is not always a bed of roses. (Làm cha mẹ không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
  • "There is no rose without a thorn" (Thành ngữ): Không có điều hoàn hảo tuyệt đối; mọi thứ tốt đẹp đều có thể đi kèm với khó khăn hoặc nhược điểm.
    • I love my new job, but the long commute is the thorn. Well, no rose without a thorn. (Tôi yêu công việc mới, nhưng quãng đường đi lại xa cái gai. Chà, chẳng bông hồng nào không gai cả.)
  • "Under the rose" (Cổ văn): Một cách bí mật, kín đáo.
    • The information was given under the rose. (Thông tin được đưa ra một cách bí mật.)
Biến thể từ liên quan
  • Rosy (adj): Hồng hào, tươi sáng, lạc quan (thường dùng cho , tương lai).
    • She has rosy cheeks. ( ấy đôi hồng hào.)
    • The future looks rosy. (Tương lai có vẻ tươi sáng.)
  • Roseate (adj, văn chương): màu hồng, lạc quan.
    • a roseate view (một cái nhìn lạc quan)
  • Rose-colored (adj): màu hồng; (nghĩa bóng) nhìn mọi thứ một cách quá lạc quan, chỉ thấy mặt tốt.
    • to see the world through rose-colored glasses (nhìn đời bằng cặp kính màu hồng - quá lạc quan)
Từ đồng nghĩa
  • Flower (n): Hoa (nghĩa rộng hơn).
  • Pink (n/adj): Màu hồng (thường sắc hồng tươi hơn ).
Thành ngữ liên quan
  • "To come up roses": Diễn ra hoặc kết thúc một cách hoàn hảo, thành công tốt đẹp.
    • Don't worry, everything will come up roses. (Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thỏa cả.)
  • "To stop and smell the roses": Dành thời gian để tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống thay vì chỉ luôn bận rộn.
    • You work too hard. You need to stop and smell the roses. (Bạn làm việc quá vất vả. Bạn cần phải biết tận hưởng cuộc sống chứ.)
rose

A single red rose blooms in the morning sunlight.

danh từ
  1. hoa hồng; cây hoa hồng
    • a climbing rose
      cây hồng leo
    • wild rose
      cây tầm xuân
  2. gái đẹp nhất, hoa khôi
    • the rose of the town
      gái đẹp nhất tỉnh, hoa khôi của tỉnh
  3. bông hồng năm cánh (quốc huy của nước Anh)
  4. màu hồng; (số nhiều) nước da hồng hào
    • to have roses in one's cheeks
      đỏ hồng hào
  5. hoa hồng (đính, ở giầy...)
  6. hương sen (bình tưới)
  7. (như) rose-diamond
  8. (như) rose_window
  9. chân sừng (phần lồi lêngốc sừng nai, hươu...)
  10. (y học) (the rose) bệnh viêm quầng
    • a bed of roses x bed to be born under the rose
      đẻ hoang
    • blue rose
      "bông hồng xanh" (cái không thể nào được)

Idioms

  • to gather roses (life's rose)
    tìm thú hưởng lạc
  • life is not all roses
    đời không phải hoa hồng cả, đời sống không phải lúc nào cũng sung sướng an nhàn
  • a path strewn with roses
    cuộc sống đầy lạc thú
  • there is no rose without a thorn
    (tục ngữ) không hoa hồng nào không gai, không có điều sướng không cái khổ kèm theo
  • under the rose
    bí mật âm thầm, kín đáo, lén lút
tính từ
  1. hồng, màu hồng
ngoại động từ
  1. nhuộm hồng, nhuốm hồng
    • the morning sun rosed the eastern horizon
      mặt trời buổi sáng nhuộm hồng chân trời đằng đông
thời quá khứ của rise