rouse
/rauz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh thức (ai đó) dậy: Hành động làm cho một người đang ngủ tỉnh giấc.
- Kích động, khích lệ: Làm cho ai đó trở nên phấn khích, tức giận hoặc hành động, thường bằng cách tác động mạnh mẽ đến cảm xúc.
- Làm thức tỉnh, gợi lên: Làm cho một cảm xúc, ký ức hoặc phản ứng xuất hiện hoặc trỗi dậy.
- Làm xáo động, khuấy động: Làm cho một thứ gì đó yên tĩnh hoặc tĩnh lặng trở nên náo động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The alarm clock roused him from a deep sleep. (Đồng hồ báo thức đã đánh thức anh ấy dậy từ một giấc ngủ sâu.)
- The leader's speech roused the crowd to protest. (Bài phát biểu của người lãnh đạo đã kích động đám đông biểu tình.)
- The old song roused feelings of nostalgia in her. (Bài hát cũ đã gợi lên trong cô ấy cảm giác hoài niệm.)
- The hunters roused a deer from the bushes. (Những thợ săn đã làm xáo động/khua một con nai ra khỏi bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rouse oneself": Tự thức dậy hoặc tự động viên bản thân hành động sau khi đã thụ động hoặc chần chừ.
- He finally roused himself and started cleaning the house. (Cuối cùng anh ấy cũng tự động viên bản thân và bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.)
- "to be roused to anger/action": Bị kích động đến mức tức giận hoặc buộc phải hành động.
- The unfair decision roused the employees to action. (Quyết định bất công đã thúc đẩy các nhân viên hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Arousal (danh từ): Sự kích thích, sự khích động, sự thức tỉnh (cảm xúc, sinh lý).
- Rousing (tính từ): Hào hứng, sôi nổi, có tác dụng khích lệ mạnh mẽ.
- a rousing speech (một bài phát biểu đầy khích lệ)
Từ đồng nghĩa
- Wake (up): Đánh thức (nghĩa đánh thức dậy).
- Stir: Khuấy động, gợi lên (cảm xúc, hoạt động).
- Provoke: Khiêu khích, chọc tức (thường dẫn đến phản ứng tiêu cực).
- Galvanize: Kích thích mạnh mẽ (để hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rouse from: Đánh thức (ai) khỏi (trạng thái ngủ, thờ ơ).
- It was difficult to rouse him from his daydream. (Thật khó để đánh thức anh ta khỏi cơn mơ màng.)
- Rouse to: Kích động (ai) đến (một cảm xúc hoặc hành động cụ thể).
- The injustice roused the community to fury. (Sự bất công đã kích động cộng đồng đến cơn thịnh nộ.)
Thành ngữ liên quan
- Rouse the rabble: Kích động đám đông (thường theo nghĩa tiêu cực, gây rối).
- His inflammatory remarks were meant to rouse the rabble. (Những nhận xét kích động của anh ta nhằm mục đích khuấy động đám đông.)
danh từ
- (quân sự) hiệu kèn đánh thức
ngoại động từ
- khua, khuấy động
- to rouse a fox from its lairkhua một con cáo ra khỏi hang
- đánh thức, làm thức tỉnh
- to rouse someone [from sleep]đánh thức ai dậy
- to rouse oneselfthức tỉnh, tỉnh táo
- khích động
- to rouse the masses to actionkhích động quần chúng hành động
- khêu gợi (tình cảm...)
- khuấy (chất lỏng, bia khi ủ)
- chọc tức, làm nổi giận
- (hàng hải) kéo mạnh, ra sức kéo
nội động từ
- ((thường) + up) thức tỉnh, tỉnh dây, thức tỉnh
ngoại động từ
- muối (cá trích...)