waken

/'weikən/
Học thuật
Thân thiện
waken

She wakens to the gentle morning sunlight.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh thức: Làm cho ai đó tỉnh giấc, chấm dứt giấc ngủ.
    • Gợi lại, khơi dậy: Làm cho một cảm xúc, ký ức, hoặc ý tưởng trở nên sống động hoặc hoạt động trở lại.
  2. Nội động từ:

    • Thức dậy, tỉnh dậy: Tự mình chấm dứt trạng thái ngủ; trở nên tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The sound of thunder wakened the baby. (Tiếng sấm đã đánh thức em bé.)
    • The old photograph wakened long-forgotten memories. (Bức ảnh gợi lại những ký ức đã quên từ lâu.)
  • Nội động từ:

    • I wakened at dawn to the sound of birds. (Tôi thức dậy lúc bình minh bởi tiếng chim hót.)
    • She slowly wakened from a deep sleep. ( ấy từ từ tỉnh dậy sau một giấc ngủ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to waken to something": thức dậy nhận thức được điều đó.

    • The nation wakened to the reality of the crisis. (Cả quốc gia thức tỉnh trước thực tế của cuộc khủng hoảng.)
  • "to waken someone to something": làm cho ai đó nhận thức được điều .

    • The documentary wakened the public to the environmental issues. (Bộ phim tài liệu đã đánh thức nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Awaken (động từ): Có nghĩa tương tự "waken", thường được dùng nhiều hơn trong cả văn nói văn viết.
  • Wake (động từ): Từ thông dụng nhất với nghĩa "thức dậy" hoặc "đánh thức". "Wake" thường được dùng với giới từ "up".
  • Wakening (danh từ): Hành động thức dậy hoặc đánh thức; sự thức tỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Rouse: Đánh thức, khơi dậy (thường dùng cho cả nghĩa đánh thức giấc ngủ khơi dậy cảm xúc).
  • Arouse: Khơi dậy, đánh thức (thường dùng cho cảm xúc, sự chú ý).
  • Stir: Khuấy động, làm thức dậy (thường dùng cho cảm xúc hoặc ý thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Waken up: Thức dậy hoặc đánh thức ai đó. (Lưu ý: Cụm từ "wake up" phổ biến hơn nhiều so với "waken up").
    • It took him a long time to waken up completely. (Anh ấy mất một lúc lâu để thức dậy hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • To waken a sleeping giant: Đánh thức một khổng lồ đang ngủ (ám chỉ việc khơi dậy một thế lực hoặc tiềm năng to lớn đang bị bỏ quên).
    • The attack on the naval base wakened a sleeping giant. (Cuộc tấn công vào căn cứ hải quân đã đánh thức một khổng lồ đang ngủ.)
waken

She wakens to the gentle morning sunlight.

ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. gợi lại (kỷ niệm)
nội động từ
  1. thức dậy, tỉnh dậy
    • to waken from sleep
      tỉnh dậy, thức giấc