rosy
/'rouzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu hồng, hồng hào: Mô tả màu sắc hồng nhạt, đặc biệt là trên da, giống như màu của hoa hồng hoặc màu sắc khỏe mạnh.
- (Nghĩa bóng) Lạc quan, tươi sáng, tốt đẹp: Mô tả một viễn cảnh, tương lai hoặc quan điểm tích cực, đầy hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby has rosy cheeks. (Em bé có đôi má hồng hào.)
- The sky turned a beautiful rosy color at sunset. (Bầu trời chuyển sang một màu hồng tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.)
- She has a rosy outlook on life. (Cô ấy có cái nhìn lạc quan về cuộc sống.)
- The company's financial future looks rosy. (Tương lai tài chính của công ty trông rất tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to see/ view something through rose-colored/rosy glasses (or spectacles)": Nhìn nhận một cách quá lạc quan, chỉ thấy mặt tốt và bỏ qua những khó khăn.
- He views his childhood through rose-colored glasses. (Anh ấy nhìn lại tuổi thơ của mình một cách quá màu hồng.)
"rosy-cheeked": (Tính từ ghép) Có má hồng hào, thường chỉ sức khỏe tốt hoặc sự trẻ trung.
- The rosy-cheeked children ran around the park. (Những đứa trẻ má hồng hào chạy quanh công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Rosily (trạng từ): một cách lạc quan, với màu hồng.
- She smiled rosily at the prospect. (Cô ấy mỉm cười lạc quan trước triển vọng đó.)
Rosiness (danh từ): sự hồng hào; tính chất lạc quan.
- The rosiness of her cheeks indicated good health. (Sự hồng hào trên má cô ấy cho thấy sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Pinkish: hơi hồng (về màu sắc).
- Optimistic: lạc quan (về quan điểm).
- Promising: đầy hứa hẹn, tốt đẹp (về tương lai).
Thành ngữ liên quan
- A rosy picture: Một bức tranh/bức tranh tươi sáng, thường chỉ sự mô tả quá tích cực về một tình huống.
- The report painted a rosy picture of the economy. (Báo cáo vẽ nên một bức tranh màu hồng về nền kinh tế.)
tính từ
- hồng, hồng hào
- rosy cheeksmá hồng
- (nghĩa bóng) lạc quan, yêu đời, tươi vui
- rosy prospectstriển vọng lạc quan, triển vọng tốt đẹp
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng